Bực mình

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bực trong lòng, khó chịu trong lòng.
Ví dụ: Tôi bực mình vì chờ mãi mà xe vẫn chưa đến.
Nghĩa: Bực trong lòng, khó chịu trong lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bực mình vì làm rơi hộp bút.
  • Bé bực mình khi em trai cứ giành đồ chơi.
  • Con bực mình vì bài toán làm hoài vẫn sai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình bực mình khi nhóm chat ồn ào đúng lúc đang học.
  • Cậu ấy bực mình vì bị hiểu lầm dù đã giải thích rõ.
  • Tớ bực mình khi kế hoạch đi chơi bị hoãn vào phút chót.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bực mình vì chờ mãi mà xe vẫn chưa đến.
  • Có lúc tôi bực mình chỉ vì một câu nói vô tâm, rồi ngẫm lại thấy mình cũng nhạy cảm quá.
  • Chị bực mình trước những cuộc họp lê thê, như thời gian bị kéo dài vô nghĩa.
  • Anh đã bực mình cả buổi, nhưng một ly trà nóng làm lòng dịu xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bực trong lòng, khó chịu trong lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bực mình Diễn tả cảm giác khó chịu, không hài lòng, thường ở mức độ vừa phải, mang tính cá nhân. Ví dụ: Tôi bực mình vì chờ mãi mà xe vẫn chưa đến.
bực bội Diễn tả cảm giác khó chịu, không hài lòng, thường có phần mạnh hơn "bực mình", có thể kéo dài. Ví dụ: Cô ấy bực bội vì phải chờ đợi quá lâu.
hài lòng Trung tính, diễn tả cảm giác thỏa mãn, vừa ý với điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy hài lòng với kết quả công việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả cảm giác khó chịu, không hài lòng với một tình huống hoặc hành động của người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "khó chịu", "không hài lòng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện cảm xúc nhân vật một cách tự nhiên và gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự khó chịu hoặc không hài lòng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi muốn thể hiện cảm xúc một cách tự nhiên.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp để diễn tả cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khó chịu", "bực bội" nhưng "bực mình" thường mang tính cá nhân hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bực mình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ nguyên nhân như "vì chuyện đó".