Bực dọc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bực tức đến mức không chịu được, lộ rõ ở nét mặt, cử chỉ.
Ví dụ:
Anh bực dọc thấy hồ sơ bị trả lại lần nữa.
Nghĩa: Bực tức đến mức không chịu được, lộ rõ ở nét mặt, cử chỉ.
1
Học sinh tiểu học
- Em bực dọc khi em trai làm đổ ly sữa, mặt cau lại.
- Bạn Minh bực dọc vì bị trêu hoài, tay khoanh trước ngực.
- Cô bé bực dọc khi chiếc xe đồ chơi bị gãy, môi mím chặt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó bực dọc ra mặt khi làm bài mãi không chạy được trên máy.
- Cô bạn bực dọc thấy bóng rổ cứ bật vành, lắc đầu bỏ ra ghế.
- Thằng Nam bực dọc vì bị hiểu lầm, nói cụt lủn rồi quay đi.
3
Người trưởng thành
- Anh bực dọc thấy hồ sơ bị trả lại lần nữa.
- Cô bực dọc, nhíu mày khi nghe cuộc hẹn bị hoãn vào phút chót.
- Ông bực dọc, đặt mạnh chiếc cốc xuống bàn như muốn dập tắt cơn khó chịu.
- Tôi bực dọc đến mức phải bước ra ban công, hít một hơi dài cho nguôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bực tức đến mức không chịu được, lộ rõ ở nét mặt, cử chỉ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bực dọc | Diễn tả trạng thái khó chịu, tức tối bên trong, thường bộc lộ ra ngoài qua thái độ, cử chỉ; mang sắc thái tiêu cực, khá mạnh. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh bực dọc thấy hồ sơ bị trả lại lần nữa. |
| bực tức | Trung tính, diễn tả cảm giác khó chịu, tức giận nhẹ hoặc vừa. Ví dụ: Anh ấy bực tức vì công việc không suôn sẻ. |
| tức tối | Mạnh, diễn tả sự tức giận, khó chịu đến mức khó kìm nén. Ví dụ: Cô ấy tức tối bỏ đi khi bị hiểu lầm. |
| cáu kỉnh | Diễn tả trạng thái dễ tức giận, khó chịu, thường bộc lộ ra ngoài. Ví dụ: Anh ta cáu kỉnh khi bị làm phiền. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi diễn tả cảm xúc tiêu cực trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, khó chịu.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái cá nhân, chủ quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác khó chịu rõ rệt.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc khách quan.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bực mình" nhưng "bực dọc" thường mạnh hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ cảm xúc.
- Không nên lạm dụng để tránh làm mất đi tính tự nhiên của giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cảm xúc của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bực dọc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ người (anh ấy, cô ấy) hoặc cụm danh từ chỉ sự việc (về việc đó).





