Cau có

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhăn nhó vì khó chịu, bực dọc.
Ví dụ: Anh ấy cau có vì kẹt xe quá lâu.
Nghĩa: Nhăn nhó vì khó chịu, bực dọc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam cau có khi làm bài khó quá.
  • Bé Lan bị muỗi đốt nên cau có, không muốn chơi.
  • Em trai bị mất bút nên cau có suốt buổi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó thức dậy muộn, mặt mũi cau có suốt đường đến lớp.
  • Cô bạn cau có khi bài thuyết trình bị trục trặc micro.
  • Trời nắng gắt, ai cũng mệt, thầy giám thị cau có nhắc chúng tôi xếp hàng ngay ngắn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy cau có vì kẹt xe quá lâu.
  • Chị chủ quán cau có khi khách nói chuyện ồn ào, như thể tiếng ầm ào làm nhăn cả buổi chiều.
  • Tôi thấy mình cau có mỗi lần mở hộp thư đầy hóa đơn, một phản xạ khó kiềm.
  • Ông cụ cau có vì cơn gió lùa qua cửa, nhưng trong mắt vẫn ánh lên vẻ hiền hậu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhăn nhó vì khó chịu, bực dọc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cau có Thể hiện sự khó chịu, bực dọc ra bên ngoài (thường qua nét mặt), mang sắc thái tiêu cực, hơi gay gắt. Ví dụ: Anh ấy cau có vì kẹt xe quá lâu.
sưng sỉa Diễn tả nét mặt khó chịu, giận dỗi, thường kéo dài hơn 'cau có', mang sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Cô ấy sưng sỉa cả buổi vì bị trễ hẹn.
tươi cười Diễn tả nét mặt vui vẻ, rạng rỡ, thể hiện sự hài lòng, tích cực, trung tính. Ví dụ: Anh ấy luôn tươi cười chào đón mọi người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc tiêu cực của ai đó trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả tâm trạng hoặc hành vi con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là bực bội hoặc khó chịu.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái không hài lòng hoặc không thoải mái.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái bực bội, khó chịu của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác như "bực bội", "khó chịu".
  • Không nên dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc tích cực hoặc trung tính.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực không mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cau có mặt mày", "cau có vì mệt mỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc trạng thái, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".