Quạu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cáu.
Ví dụ: Anh ấy quạu vì bị làm phiền lúc đang tập trung.
2.
tính từ
(Tính người) dễ cáu gắt, hay gây gổ.
Ví dụ: Cô ấy thuộc kiểu người quạu, lời qua tiếng lại là sẵn sàng gay gắt.
Nghĩa 1: Cáu.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé đói nên quạu, khóc nhè mãi.
  • Bạn Lan bị mất bút nên quạu với bạn cùng bàn.
  • Trời nóng, em quạu vì mồ hôi dính dấp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chờ xe buýt lâu, nó quạu ra mặt, không muốn nói chuyện.
  • Bài làm bị sai ngay câu đầu, Minh quạu và vò tờ giấy.
  • Đi chơi mà trời đổ mưa, cả nhóm quạu, ai cũng thở dài.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy quạu vì bị làm phiền lúc đang tập trung.
  • Khi kỳ vọng không được đáp lại, người ta dễ quạu hơn vì tự ái.
  • Thiếu ngủ vài đêm, chỉ một tiếng động nhỏ cũng đủ khiến mình quạu.
  • Có lúc ta quạu không phải vì người khác, mà vì những kế hoạch dang dở của chính mình.
Nghĩa 2: (Tính người) dễ cáu gắt, hay gây gổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy tính quạu, ai đụng đồ chơi là la lên.
  • Chị hàng xóm hơi quạu, trẻ con chạy ồn là mắng liền.
  • Bạn Nam quạu sẵn, thầy nhắc nhẹ cũng cau có.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông chủ tiệm vốn quạu, hỏi sai một câu là bị gắt ngay.
  • Bạn cùng lớp khá quạu, chỉ cần trêu nhẹ là bùng nổ.
  • Người tính quạu thường khó hợp nhóm vì dễ châm ngòi cãi vã.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy thuộc kiểu người quạu, lời qua tiếng lại là sẵn sàng gay gắt.
  • Sống cạnh người quạu, ta phải chừng mực hơn để tránh va chạm vô ích.
  • Tính quạu không chỉ làm hỏng cuộc trò chuyện, nó còn bào mòn các mối quan hệ lâu dài.
  • Nếu không nhận diện và rèn lại, cái nết quạu sẽ thành chiếc gai hằng ngày chọc vào cả mình lẫn người thân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cáu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quạu Khẩu ngữ, biểu thị hành động hoặc trạng thái trở nên khó chịu, bực bội một cách đột ngột. Ví dụ: Anh ấy quạu vì bị làm phiền lúc đang tập trung.
cáu Khẩu ngữ, trung tính, biểu thị trạng thái tức giận nhẹ hoặc khó chịu. Ví dụ: Anh ấy cáu vì bị trễ hẹn.
bực Khẩu ngữ, trung tính, biểu thị trạng thái khó chịu, không hài lòng. Ví dụ: Tôi bực mình vì tiếng ồn.
bình tĩnh Trung tính, biểu thị trạng thái không bị kích động, giữ được sự điềm đạm. Ví dụ: Cô ấy luôn bình tĩnh trước mọi vấn đề.
Nghĩa 2: (Tính người) dễ cáu gắt, hay gây gổ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quạu Khẩu ngữ, biểu thị tính cách thường xuyên khó chịu, dễ nổi nóng và có xu hướng gây gổ. Ví dụ: Cô ấy thuộc kiểu người quạu, lời qua tiếng lại là sẵn sàng gay gắt.
cáu kỉnh Trung tính, biểu thị tính cách dễ tức giận, khó chịu. Ví dụ: Ông lão cáu kỉnh với bọn trẻ con.
gắt gỏng Trung tính, biểu thị tính cách hay nói năng, hành động khó chịu, bực bội. Ví dụ: Cô ấy thường gắt gỏng khi mệt mỏi.
dễ tính Trung tính, biểu thị tính cách dễ chịu, không hay phàn nàn hay khó chịu. Ví dụ: Anh ấy là người rất dễ tính, ai cũng quý.
hiền lành Trung tính, biểu thị tính cách ôn hòa, không hung dữ hay cáu kỉnh. Ví dụ: Cô bé rất hiền lành, ít khi giận dỗi.
hoà nhã Trang trọng, biểu thị tính cách lịch sự, nhã nhặn, không gây gổ. Ví dụ: Anh ấy luôn hòa nhã với mọi người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái cáu kỉnh, dễ nổi nóng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo không khí căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái không hài lòng hoặc bực bội.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái cáu kỉnh, dễ nổi nóng của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cáu", "bực" nhưng "quạu" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Quạu" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "rất quạu", "quạu lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), hoặc danh từ chỉ người (người, anh ấy).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...