Cáu kỉnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gắt gỏng do bực tức.
Ví dụ: Anh cáu kỉnh vì kẹt xe kéo dài.
Nghĩa: Gắt gỏng do bực tức.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé cáu kỉnh khi em làm đổ hộp bút của mình.
  • Con mèo cáu kỉnh, phẩy đuôi khi bị chọc hoài.
  • Em cáu kỉnh vì bài xếp hình cứ đổ sụp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy cáu kỉnh cả buổi vì bài thuyết trình bị lỗi ngay phút cuối.
  • Thằng bạn cáu kỉnh khi nhóm chat nhắn dồn dập lúc nó đang mệt.
  • Trời nóng bức khiến nhiều người cáu kỉnh chỉ vì một lời nhắc nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Anh cáu kỉnh vì kẹt xe kéo dài.
  • Cô cáu kỉnh, đáp cụt lủn rồi im bặt như để giữ mình khỏi nói nặng lời.
  • Ngày dồn việc, tôi cáu kỉnh chỉ vì chiếc ghế kêu cót két sau lưng.
  • Thiếu ngủ nhiều đêm, anh trở nên cáu kỉnh với mọi chuyện lặt vặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gắt gỏng do bực tức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cáu kỉnh Diễn tả trạng thái bực bội, dễ nổi nóng, thường biểu hiện ra bên ngoài bằng thái độ gắt gỏng, khó chịu. Ví dụ: Anh cáu kỉnh vì kẹt xe kéo dài.
gắt gỏng Trung tính, diễn tả thái độ khó chịu, nói năng gay gắt khi bực tức. Ví dụ: Cô ấy hay gắt gỏng mỗi khi mệt mỏi.
vui vẻ Trung tính, diễn tả trạng thái tinh thần thoải mái, phấn khởi, không bực bội. Ví dụ: Anh ấy luôn vui vẻ với mọi người xung quanh.
hoà nhã Trang trọng, diễn tả thái độ lịch sự, thân thiện, dễ gần, không gắt gỏng. Ví dụ: Cô ấy luôn hòa nhã với khách hàng, dù có khó tính đến mấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả trạng thái tâm lý của ai đó trong các tình huống căng thẳng hoặc mệt mỏi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo ra sự đồng cảm hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự bực bội hoặc khó chịu.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái bực bội của ai đó một cách thân mật.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bực bội" hay "gắt gỏng" nhưng "cáu kỉnh" thường mang sắc thái nhẹ hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy cáu kỉnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "cô ấy cáu kỉnh".