Càu nhàu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói lẩm bẩm tỏ ý không bằng lòng.
Ví dụ:
Anh ấy càu nhàu vì kẹt xe quá lâu.
Nghĩa: Nói lẩm bẩm tỏ ý không bằng lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé càu nhàu vì phải dọn đồ chơi.
- Bạn Minh càu nhàu khi trời mưa làm ướt giày.
- Mẹ nhắc bài tập, nó càu nhàu một chút rồi làm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy càu nhàu khi bị giao trực nhật vào cuối buổi.
- Nghe thầy đổi chỗ, vài bạn càu nhàu nhưng vẫn ngồi theo sơ đồ.
- Nhóm càu nhàu vì bài kiểm tra khó hơn dự đoán.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy càu nhàu vì kẹt xe quá lâu.
- Tôi quen tiếng bố càu nhàu mỗi khi hóa đơn đến hẹn.
- Cô ấy không la mắng, chỉ càu nhàu đủ để người ta hiểu mình không hài lòng.
- Đôi khi ta càu nhàu với đời, rồi chợt nhận ra mình đang mệt hơn là giận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói lẩm bẩm tỏ ý không bằng lòng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| càu nhàu | Thường dùng để chỉ hành động nói nhỏ, liên tục, thể hiện sự khó chịu, bực bội nhẹ. Mang sắc thái tiêu cực, đôi khi gây khó chịu cho người nghe. Ví dụ: Anh ấy càu nhàu vì kẹt xe quá lâu. |
| cằn nhằn | Khẩu ngữ, chỉ việc phàn nàn lặp đi lặp lại, thường về những chuyện nhỏ nhặt, với giọng điệu khó chịu. Sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Bà cụ cứ cằn nhằn mãi về giá cả tăng. |
| làu bàu | Khẩu ngữ, chỉ việc nói nhỏ, không rõ ràng, thường là để bày tỏ sự khó chịu, bất mãn, đôi khi nói một mình. Sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh ta làu bàu điều gì đó khi rời khỏi phòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó muốn bày tỏ sự không hài lòng một cách không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng, bực bội nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không hài lòng một cách nhẹ nhàng, không chính thức.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong các tình huống gia đình hoặc bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phàn nàn" nhưng "càu nhàu" thường nhẹ nhàng hơn.
- Tránh dùng quá nhiều để không tạo cảm giác tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "càu nhàu liên tục", "càu nhàu không ngừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ người (bạn, anh ấy).





