Sưng sỉa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Mặt) nặng ra, và như sưng lên, lộ rõ vẻ không bằng lòng.
Ví dụ:
Cô ấy sưng sỉa khi nghe tôi đến trễ.
Nghĩa: (Mặt) nặng ra, và như sưng lên, lộ rõ vẻ không bằng lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé sưng sỉa vì mẹ không cho ăn kẹo.
- Bạn ấy sưng sỉa khi thua trò chơi.
- Con mèo bị mắng nên mặt sưng sỉa, chẳng thèm liếc ai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó sưng sỉa suốt tiết học chỉ vì bị gọi lên bảng.
- Thua trận bóng, cậu ấy sưng sỉa, không chịu bắt tay đội bạn.
- Bị bạn trêu, cô bé sưng sỉa, nói năng cộc lốc cả buổi.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy sưng sỉa khi nghe tôi đến trễ.
- Anh về muộn, chị sưng sỉa, câu nào cũng nặng nhẹ.
- Cuộc họp kết thúc, vài gương mặt sưng sỉa vì ý kiến bị gạt bỏ.
- Càng giải thích, anh ta càng sưng sỉa, như gom hết bực dọc lên mặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Mặt) nặng ra, và như sưng lên, lộ rõ vẻ không bằng lòng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sưng sỉa | khẩu ngữ; sắc thái khó chịu, bực dọc, mức độ khá mạnh Ví dụ: Cô ấy sưng sỉa khi nghe tôi đến trễ. |
| hầm hầm | khẩu ngữ; giận dữ lộ rõ, mạnh Ví dụ: Mặt anh hầm hầm, không thèm nói câu nào. |
| hằm hằm | khẩu ngữ; giận dữ lộ diện, mạnh Ví dụ: Cô ấy bước vào với vẻ mặt hằm hằm. |
| cau có | trung tính; khó chịu, bực bội, mức vừa Ví dụ: Anh ta cau có suốt buổi họp. |
| gườm gườm | khẩu ngữ; ánh nhìn giận dữ, gay gắt Ví dụ: Nó nhìn tôi gườm gườm. |
| tươi tỉnh | trung tính; vui vẻ, nhẹ nhàng Ví dụ: Cô ấy chào mọi người với gương mặt tươi tỉnh. |
| niềm nở | trang trọng/khẩu ngữ; thân thiện, cởi mở Ví dụ: Chủ quán niềm nở đón khách. |
| vui vẻ | trung tính; tích cực, nhẹ Ví dụ: Cậu ấy nói chuyện vui vẻ cả buổi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ không hài lòng của ai đó trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, không hài lòng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả thái độ không hài lòng một cách sinh động và cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường chỉ dùng để miêu tả khuôn mặt, không áp dụng cho các bộ phận khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác như "cau có" hay "bực bội".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mặt sưng sỉa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "mặt", hoặc các trạng từ chỉ mức độ như "rất".






Danh sách bình luận