Hầm hầm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả vẻ mặt tức giận lắm mà không nói năng gì.
Ví dụ: Anh ấy hầm hầm, chẳng nói một lời.
Nghĩa: Từ gợi tả vẻ mặt tức giận lắm mà không nói năng gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh hầm hầm, không thèm trả lời cô giáo.
  • Mẹ hầm hầm nhìn em vì em làm đổ bát canh.
  • Anh trai hầm hầm, im lặng dọn lại đống đồ chơi bị vỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó bước vào lớp với khuôn mặt hầm hầm, chẳng buồn chào ai.
  • Cô ấy hầm hầm đi thẳng qua sân, tai nghe vẫn đeo mà mắt nhìn lạnh.
  • Thầy chủ nhiệm đứng hầm hầm ở cửa, cả lớp tự hiểu phải im lặng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy hầm hầm, chẳng nói một lời.
  • Cô ngồi ở ban công, mặt hầm hầm như nuốt cục giận vào trong.
  • Sếp hầm hầm đi ngang phòng họp, không khí bỗng đặc quánh.
  • Anh chồng đặt chén xuống, mặt hầm hầm, lời muốn nói mà kìm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả vẻ mặt tức giận lắm mà không nói năng gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tươi tỉnh hớn hở hoan hỉ
Từ Cách sử dụng
hầm hầm mạnh, khẩu ngữ, miêu tả sắc mặt giận dữ, nén lời Ví dụ: Anh ấy hầm hầm, chẳng nói một lời.
đùng đùng mạnh, khẩu ngữ; cơn giận bốc lên rõ Ví dụ: Mặt anh ta đùng đùng, chẳng nói câu nào.
sầm sì nhẹ hơn, khẩu ngữ; mặt tối sầm, ít lời do bực Ví dụ: Cô ấy sầm sì cả buổi, không buồn đáp.
xì xì khẩu ngữ, nhẹ; bực tức, nén tiếng Ví dụ: Bực quá nên mặt nó xì xì, chẳng nói.
tươi tỉnh trung tính, khẩu ngữ; vẻ mặt sáng sủa, vui vẻ Ví dụ: Nghe tin tốt, mặt cô ấy tươi tỉnh hẳn.
hớn hở mạnh, khẩu ngữ/văn chương; vui mừng lộ rõ trên mặt Ví dụ: Nó hớn hở, miệng cười toe toét.
hoan hỉ trang trọng/văn chương, tích cực; vui sướng ra mặt Ví dụ: Ông cụ hoan hỉ, gương mặt rạng rỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tức giận của ai đó mà không cần lời nói.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tức giận không lời của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "giận dữ" nhưng "hầm hầm" nhấn mạnh sự im lặng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mặt hầm hầm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "mặt"), hoặc trạng từ chỉ mức độ (như "rất").
giận phẫn cáu bực đăm đăm lầm lì cau nhăn sầm sì âm ỉ