Lầm lì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra không muốn bộc lộ tâm tư, tình cảm ra ngoài.
Ví dụ:
Anh ấy trở nên lầm lì từ ngày chuyển việc.
Nghĩa: Tỏ ra không muốn bộc lộ tâm tư, tình cảm ra ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Cả buổi học, bạn ấy ngồi lầm lì, không nói với ai.
- Em bé bỗng lầm lì khi mẹ nhắc chuyện làm bài tập.
- Con mèo lầm lì nằm góc cửa sổ, chẳng buồn kêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng dạo này lầm lì, dù mọi người cố gợi chuyện.
- Sau trận thua, cậu ấy lầm lì, che giấu nỗi buồn sau cái nhìn trống rỗng.
- Trên chuyến xe về, nó lầm lì đeo tai nghe, tránh mọi câu hỏi.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy trở nên lầm lì từ ngày chuyển việc.
- Giữa bữa cơm, chị im lặng lầm lì, như muốn giấu một cơn bão trong lòng.
- Anh bạn vốn hoạt bát, nay lầm lì đến mức nụ cười cũng khép lại.
- Trong buổi họp, ông ta lầm lì quan sát, để ý tất cả mà chẳng hé một lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra không muốn bộc lộ tâm tư, tình cảm ra ngoài.
Từ đồng nghĩa:
u lì ít nói
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lầm lì | Diễn tả thái độ kín đáo, ít nói, thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc khó hiểu, khó gần. Ví dụ: Anh ấy trở nên lầm lì từ ngày chuyển việc. |
| u lì | Tiêu cực, chỉ sự lì lợm, khó gần, không chịu nói, thường kèm theo vẻ mặt buồn bã hoặc khó chịu. Ví dụ: Thằng bé u lì không chịu trả lời câu hỏi của mẹ. |
| ít nói | Trung tính, chỉ người không nói nhiều, giữ kẽ. Ví dụ: Cô bé ấy rất ít nói, chỉ ngồi một mình. |
| cởi mở | Tích cực, chỉ sự sẵn lòng chia sẻ, dễ gần, không che giấu cảm xúc. Ví dụ: Anh ấy là người cởi mở, dễ dàng kết bạn với mọi người. |
| hoạt bát | Tích cực, chỉ sự nhanh nhẹn, vui vẻ, năng động và dễ bộc lộ cảm xúc. Ví dụ: Cô bé rất hoạt bát, luôn là tâm điểm của mọi cuộc vui. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa nhân vật có tính cách kín đáo, ít nói.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kín đáo, ít bộc lộ cảm xúc.
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, tùy ngữ cảnh.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả người có tính cách ít nói, không bộc lộ cảm xúc.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "trầm lặng" hay "ít nói" nhưng "lầm lì" thường mang sắc thái kín đáo hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực.
- Không nên dùng để miêu tả tình huống hoặc sự vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lầm lì", "hơi lầm lì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".





