Cau

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây không phân cành, thân hình cột cao, lá hình lông chim và mọc thành chùm ở ngọn, quả dùng để ăn trầu.
Ví dụ: Trước sân có mấy cây cau cao vút.
2.
động từ
Nhíu lông mày làm nhăn da trán (thường vì bực tức hoặc vì nghĩ ngợi).
Ví dụ: Anh khẽ cau mày trước bản báo cáo thiếu số liệu.
Nghĩa 1: Cây không phân cành, thân hình cột cao, lá hình lông chim và mọc thành chùm ở ngọn, quả dùng để ăn trầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội trồng một hàng cau trước sân.
  • Bà ngoại hái quả cau để têm trầu.
  • Gió thổi, tàu lá cau kêu xào xạc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường làng rợp bóng hàng cau thẳng tắp.
  • Bà kể chuyện xưa, mùi cau trầu thoang thoảng trên hiên.
  • Ngôi nhà cổ càng ấm khi trước ngõ có giàn cau già.
3
Người trưởng thành
  • Trước sân có mấy cây cau cao vút.
  • Sáng sớm, tiếng lá cau chạm nhau nghe như lời chào ngày mới.
  • Mỗi dịp giỗ chạp, mẹ vẫn xin vài quả cau để têm trầu cho đủ lễ.
  • Hàng cau trước nhà giữ giùm tôi ký ức về những chiều gió nồm.
Nghĩa 2: Nhíu lông mày làm nhăn da trán (thường vì bực tức hoặc vì nghĩ ngợi).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô cau mày khi lớp ồn ào.
  • Bạn Nam cau mặt vì bài toán khó.
  • Mẹ cau mày nhắc em ngồi ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy chợt cau mày khi thấy lỗi sai lặp lại.
  • Cô bạn im lặng, đôi mày khẽ cau như đang lo nghĩ.
  • Nghe tin đội thua, cậu cau mặt, nén tiếng thở dài.
3
Người trưởng thành
  • Anh khẽ cau mày trước bản báo cáo thiếu số liệu.
  • Cô cau mày một nhịp rồi mỉm cười, như đã tìm ra lời giải.
  • Bố đứng bên cửa sổ, cau trán vì câu chuyện dở dang trong điện thoại.
  • Giữa cuộc họp, chị chỉ cau mày rất nhẹ, nhưng ai cũng hiểu có điều không ổn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây không phân cành, thân hình cột cao, lá hình lông chim và mọc thành chùm ở ngọn, quả dùng để ăn trầu.
Nghĩa 2: Nhíu lông mày làm nhăn da trán (thường vì bực tức hoặc vì nghĩ ngợi).
Từ đồng nghĩa:
nhíu mày chau mày
Từ trái nghĩa:
giãn mày mở mày
Từ Cách sử dụng
cau Diễn tả biểu cảm khuôn mặt, thường liên quan đến sự khó chịu, bực tức, lo lắng hoặc tập trung suy nghĩ. Ví dụ: Anh khẽ cau mày trước bản báo cáo thiếu số liệu.
nhíu mày Trung tính, diễn tả hành động làm nhăn lông mày do suy nghĩ, lo lắng hoặc khó chịu. Ví dụ: Anh ấy nhíu mày khi đọc báo cáo.
chau mày Trung tính, diễn tả hành động làm nhăn lông mày, thường biểu lộ sự không hài lòng, khó chịu hoặc tập trung cao độ. Ví dụ: Cô ấy chau mày nhìn đứa trẻ nghịch ngợm.
giãn mày Trung tính, diễn tả hành động làm cho lông mày không còn nhíu lại, thường biểu lộ sự thư thái, nhẹ nhõm. Ví dụ: Nghe tin tốt, mặt anh ấy giãn mày ra.
mở mày Trung tính, diễn tả hành động làm cho lông mày không còn nhíu lại, thường đi kèm với sự giải tỏa, vui vẻ. Ví dụ: Sau khi hoàn thành công việc, cô ấy mở mày nhẹ nhõm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Cau" thường được dùng khi nói về cây cau trong bối cảnh nông thôn hoặc khi nhắc đến việc ăn trầu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp, văn hóa truyền thống hoặc khi mô tả cảm xúc, như "cau mày".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về cảnh quê hoặc diễn tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: "Cau" không phổ biến trong các văn bản kỹ thuật, trừ khi liên quan đến nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • "Cau" khi chỉ cây có sắc thái trung tính, thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ.
  • "Cau mày" mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bực tức hoặc suy tư, thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "cau" khi nói về cây hoặc quả trong bối cảnh văn hóa truyền thống.
  • "Cau mày" thích hợp khi diễn tả cảm xúc tiêu cực hoặc suy tư.
  • Tránh dùng "cau" trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa "cau" (cây) và "cau mày" (hành động), cần chú ý ngữ cảnh.
  • "Cau mày" có thể thay thế bằng "nhíu mày" trong một số trường hợp để tránh lặp từ.
  • Chú ý phát âm và ngữ điệu khi dùng trong giao tiếp để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Danh từ: Từ đơn. Động từ: Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) hoặc tính từ (cao, xanh). Động từ: Thường đi kèm với trạng từ (nhẹ nhàng, mạnh mẽ) hoặc bổ ngữ (lông mày).
cây trầu dừa thân quả buồng tre trúc nhíu mày