Trúc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên gọi chung của nhiều loài tre nhỏ, gióng thẳng.
Ví dụ: Sân nhà có khóm trúc làm dịu nắng chiều.
2.
động từ
Đánh nhào xuống.
Ví dụ: Anh ta bất ngờ trúc đối thủ ngã sõng soài.
Nghĩa 1: Tên gọi chung của nhiều loài tre nhỏ, gióng thẳng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bên ao có bụi trúc xanh rì.
  • Cổng làng lợp mái lá, hàng trúc đứng thẳng.
  • Ông trồng mấy khóm trúc sau vườn cho mát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gió thổi, thân trúc reo lách tách nghe rất dịu.
  • Con đường đất chạy dọc bờ rào trúc, mát như có bóng mây.
  • Trúc thẳng đốt, nhìn đã thấy sự ngay ngắn của làng quê.
3
Người trưởng thành
  • Sân nhà có khóm trúc làm dịu nắng chiều.
  • Tiếng gió lùa qua trúc, mảnh mai mà kiên cường, như nhắc về sự bền bỉ.
  • Một hàng trúc thẳng tắp đủ làm phông nền cho những cuộc chuyện trò hiền hòa.
  • Trúc không phô trương; nó đứng yên, xanh mát, và khiến lòng người chậm lại.
Nghĩa 2: Đánh nhào xuống.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nghịch làm em bé trúc ngã.
  • Đừng trúc bạn ngã khi đang chạy nhé.
  • Cậu bé bị bạn xấu trúc té xuống cỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lúc tranh bóng, bạn ấy bị đối phương trúc ngã.
  • Đừng bực mình mà trúc người khác chỉ vì va chạm nhỏ.
  • Cậu ta vung tay liều, suýt trúc bạn vào hàng rào.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bất ngờ trúc đối thủ ngã sõng soài.
  • Cơn nóng giận có thể khiến ta trúc người khác bằng những lời làm họ gục.
  • Đừng lợi dụng lúc người ta sơ ý để trúc họ, đó là cách thắng rẻ tiền.
  • Có cuộc chơi nào đáng nhớ khi chỉ toàn những cú trúc người khác để mình đứng cao hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Trúc" ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, trừ khi nói về cây cối hoặc trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật học hoặc khi miêu tả cảnh quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh thơ mộng, thanh tao, hoặc trong các tác phẩm miêu tả thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành lâm nghiệp, thực vật học khi phân loại và nghiên cứu các loài tre.
2
Sắc thái & phong cách
  • "Trúc" mang sắc thái nhẹ nhàng, thanh thoát khi nói về cây cối.
  • Trong văn chương, từ này thường gợi cảm giác yên bình, tĩnh lặng.
  • Thuộc phong cách văn viết và nghệ thuật khi miêu tả thiên nhiên.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "trúc" khi miêu tả các loài tre nhỏ hoặc trong ngữ cảnh văn chương.
  • Tránh dùng "trúc" để chỉ các loài tre lớn hơn, nên thay bằng "tre".
  • Trong nghĩa động từ, "trúc" ít phổ biến và có thể gây nhầm lẫn, nên dùng từ khác rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "trúc" với "tre" do sự tương đồng về hình dáng.
  • Khác biệt tinh tế với "tre" là "trúc" thường chỉ các loài nhỏ hơn và có gióng thẳng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và sắc thái khi chọn từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.
tre nứa vầu măng luồng giang hóp lồ ô cây rừng