Nhăn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nhe (răng).
Ví dụ: Anh ta nhăn răng cười khẩy.
2.
tính từ
Có nếp nhỏ như gấp lại, không phẳng.
Ví dụ: Vạt váy nhăn vì ngồi lâu trên xe.
3.
động từ
Co các cơ, khiến cho da mặt gấp thành những nếp nhăn nhỏ (biểu lộ trạng thái suy nghĩ, đau đớn hoặc xúc động).
Nghĩa 1: Nhe (răng).
1
Học sinh tiểu học
  • Con chó đứng canh cổng, nhăn răng gầm gừ.
  • Bạn ấy trêu mèo, nó nhăn răng hù doạ.
  • Thấy người lạ, con khỉ nhăn răng cười kêu chí chóe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thằng bé vừa sợ vừa cáu, nhăn răng quát bạn đừng chọc nữa.
  • Con chó hoang rít lên, nhăn răng cảnh cáo rồi lùi một bước.
  • Tay đạo diễn bảo diễn viên nhăn răng cười kiểu tinh quái cho cảnh quay.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nhăn răng cười khẩy.
  • Con chó mệt nhưng vẫn nhăn răng khi ai đến quá gần.
  • Có kẻ nhăn răng nịnh bợ, nhưng ánh mắt lại lạnh như băng.
  • Trong men rượu, hắn nhăn răng cười, để lộ một hàng răng sứt sẹo.
Nghĩa 2: Có nếp nhỏ như gấp lại, không phẳng.
1
Học sinh tiểu học
  • Áo em bị nhăn vì chưa ủi.
  • Tờ giấy gấp nhiều lần nên nhăn cả mép.
  • Cánh lá chuối nhăn sau trận mưa to.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cái màn hình nhựa để trong balô bị nhăn nhẹ.
  • Trang vở thấm nước khô lại, sờ vào thấy nhăn sần.
  • Tấm rèm giặt xong chưa ủi nên rủ xuống thành từng nếp nhăn.
3
Người trưởng thành
  • Vạt váy nhăn vì ngồi lâu trên xe.
  • Những tấm poster dán vội, gió tạt làm nhăn góc mép.
  • Tôi thích chất linen vì nó nhăn tự nhiên, không cầu toàn.
  • Quyển hộ chiếu qua bao cửa kiểm soát giờ đã nhăn như một kỷ niệm đường xa.
Nghĩa 3: Co các cơ, khiến cho da mặt gấp thành những nếp nhăn nhỏ (biểu lộ trạng thái suy nghĩ, đau đớn hoặc xúc động).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhe (răng).
Từ đồng nghĩa:
nhe
Từ Cách sử dụng
nhăn Trung tính, chỉ hành động mở miệng để lộ răng, có thể kèm biểu cảm. Ví dụ: Anh ta nhăn răng cười khẩy.
nhe Trung tính, chỉ hành động mở miệng để lộ răng. Ví dụ: Con chó nhe răng đe dọa.
Nghĩa 2: Có nếp nhỏ như gấp lại, không phẳng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhăn Trung tính, miêu tả trạng thái bề mặt vật thể không còn phẳng mịn. Ví dụ: Vạt váy nhăn vì ngồi lâu trên xe.
nhàu Trung tính, thường dùng cho vải vóc, giấy tờ. Ví dụ: Áo sơ mi bị nhàu.
nhăn nheo Trung tính, nhấn mạnh nhiều nếp nhăn nhỏ, thường trên da hoặc vật liệu mềm. Ví dụ: Làn da nhăn nheo của người già.
phẳng Trung tính, miêu tả bề mặt không có nếp gấp, gồ ghề. Ví dụ: Mặt bàn phẳng lì.
mịn Trung tính, miêu tả bề mặt trơn tru, không thô ráp. Ví dụ: Vải lụa rất mịn.
Nghĩa 3: Co các cơ, khiến cho da mặt gấp thành những nếp nhăn nhỏ (biểu lộ trạng thái suy nghĩ, đau đớn hoặc xúc động).
Từ đồng nghĩa:
cau nhíu
Từ trái nghĩa:
giãn thư giãn
Từ Cách sử dụng
nhăn Trung tính, chỉ hành động co cơ mặt, biểu lộ cảm xúc như suy nghĩ, khó chịu, đau đớn, hoặc tập trung. Ví dụ:
cau Trung tính, thường dùng để chỉ hành động co lông mày lại, biểu lộ sự khó chịu, suy nghĩ. Ví dụ: Anh ấy cau mày.
nhíu Trung tính, thường dùng để chỉ hành động co nhẹ lông mày hoặc mắt lại. Ví dụ: Cô bé nhíu mày.
giãn Trung tính, chỉ hành động làm cho cơ mặt trở nên thư giãn, không căng thẳng. Ví dụ: Cô ấy giãn mặt ra.
thư giãn Trung tính, chỉ trạng thái thoải mái, không căng thẳng của cơ mặt. Ví dụ: Anh ấy thư giãn nét mặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái của khuôn mặt khi suy nghĩ, đau đớn hoặc xúc động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả chi tiết về cảm xúc hoặc tình trạng vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc hoặc tình trạng của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc như suy nghĩ sâu sắc, đau đớn hoặc xúc động.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái cảm xúc hoặc tình trạng vật lý của khuôn mặt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "nhíu" khi muốn nhấn mạnh sự suy nghĩ hoặc lo lắng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhíu" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình trạng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhăn" có thể là động từ hoặc tính từ, đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "nhăn mặt", "nhăn nhó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (mặt, trán), phó từ (rất, hơi), và trạng từ (lại, lên).
nhúm nhàu dúm co rúm cau nhíu nheo phẳng thẳng