Co
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thân hình, về mặt đường nét, sự cân đối.
Ví dụ:
Anh ấy có co cân đối, nhìn khỏe mạnh.
2.
danh từ
Cỡ chữ in.
Ví dụ:
Vui lòng gửi file với co chữ tiêu đề lớn, nội dung vừa.
3.
động từ
Gập tay hoặc chân vào, tự thu gọn thân hình lại.
Ví dụ:
Anh co chân tránh vũng nước trên vỉa hè.
4.
động từ
Tự thu nhỏ bớt thể tích, phạm vi.
Ví dụ:
Chiếc váy giặt sai cách bị co một khúc, mặc không vừa nữa.
Nghĩa 1: Thân hình, về mặt đường nét, sự cân đối.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy có co gọn gàng, chạy rất nhanh.
- Bức tượng có co đẹp, nhìn rất cân đối.
- Con mèo này có co nhỏ nhắn, ôm rất vừa tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô vận động viên gây ấn tượng vì co săn chắc, từng bước chạy đều và nhẹ.
- Trong tranh, họa sĩ nhấn vào co mềm mại của nhân vật để tạo cảm giác uyển chuyển.
- Dù cao không nổi bật, bạn ấy có co cân xứng nên nhìn hài hòa.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy có co cân đối, nhìn khỏe mạnh.
- Kiểu quần này tôn lên co người mặc, che được khuyết điểm khéo léo.
- Nhiếp ảnh gia chọn góc thấp để nhấn vào co thon gọn của mẫu.
- Người ta hay quên rằng một cơ thể khỏe không chỉ ở cơ bắp, mà ở co hài hòa, vừa mắt.
Nghĩa 2: Cỡ chữ in.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn viết bài bằng co chữ vừa phải, dễ đọc.
- Bạn nhớ tăng co chữ trên máy tính để thầy cô xem rõ hơn.
- Sách giáo khoa dùng co chữ to, đọc không mỏi mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình nên chọn co chữ đủ lớn để cả lớp nhìn thấy.
- Khi dàn trang, bạn chỉnh co chữ thống nhất giữa các trang cho đẹp.
- Trên điện thoại, mình hay đổi co chữ tùy ánh sáng để đọc đỡ mỏi.
3
Người trưởng thành
- Vui lòng gửi file với co chữ tiêu đề lớn, nội dung vừa.
- Bản in thử bị lệch vì co chữ không đồng nhất giữa các đoạn.
- Biên tập tốt là biết phối co chữ với khoảng trắng, cho mắt người đọc được thở.
- Cửa hàng dùng co chữ nhỏ quá trên bảng giá, khiến khách phải ghé sát mới đọc nổi.
Nghĩa 3: Gập tay hoặc chân vào, tự thu gọn thân hình lại.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy co chân lại để né quả bóng.
- Trời lạnh, bé co tay trong áo khoác cho ấm.
- Con mèo co người tròn như quả bóng khi ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến chướng ngại, cậu kịp co gối rồi bật qua nhẹ nhàng.
- Gió lùa, ai cũng vô thức co vai, kéo cổ áo che gáy.
- Nghe tiếng động mạnh, nó co người lại theo phản xạ.
3
Người trưởng thành
- Anh co chân tránh vũng nước trên vỉa hè.
- Lạnh quá, người ta thường co vai như muốn giấu mình khỏi gió.
- Cô ấy co người, giữ nhịp thở, chờ cơn đau đi qua.
- Trong khoảnh khắc sợ hãi, cơ thể tự co lại, tìm một hình hài nhỏ hơn để trú ẩn.
Nghĩa 4: Tự thu nhỏ bớt thể tích, phạm vi.
1
Học sinh tiểu học
- Áo len giặt nước nóng dễ co lại.
- Kẹo bông gặp nước thì co bớt, không còn phồng nữa.
- Bóng bay để lâu sẽ co nhỏ dần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vì nắng gắt, đất khô lại rồi co nứt thành rãnh nhỏ.
- Kinh tế khó khăn, câu lạc bộ phải co quy mô hoạt động.
- Miếng bọt biển khô sẽ co lại, gặp nước mới nở ra.
3
Người trưởng thành
- Chiếc váy giặt sai cách bị co một khúc, mặc không vừa nữa.
- Công ty buộc phải co phạm vi dự án để giữ chất lượng cốt lõi.
- Trước sức ép chi phí, nhiều gia đình chọn co nhu cầu, sống giản dị hơn.
- Khi đêm xuống, phố xá như co lại, ánh sáng thu mình trong vài ô cửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thân hình, về mặt đường nét, sự cân đối.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| co | Trung tính, dùng để chỉ hình dáng, đường nét tổng thể của cơ thể người. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ấy có co cân đối, nhìn khỏe mạnh. |
| dáng | Trung tính, thường dùng để chỉ hình dáng bên ngoài, vẻ bề ngoài của cơ thể. Ví dụ: Cô ấy có dáng người thanh mảnh. |
| vóc | Trung tính, thường dùng để chỉ tầm vóc, thể trạng, chiều cao của cơ thể. Ví dụ: Anh ấy có vóc dáng cao lớn. |
| thân hình | Trung tính, dùng để chỉ toàn bộ cơ thể, đặc biệt nhấn mạnh đến hình thể. Ví dụ: Cô ấy giữ gìn thân hình rất tốt. |
Nghĩa 2: Cỡ chữ in.
Nghĩa 3: Gập tay hoặc chân vào, tự thu gọn thân hình lại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| co | Trung tính, chỉ hành động làm cho một bộ phận cơ thể hoặc toàn thân thu lại, gập vào. Ví dụ: Anh co chân tránh vũng nước trên vỉa hè. |
| rụt | Trung tính, thường dùng khi thu lại một bộ phận cơ thể hoặc toàn thân do phản xạ, sợ hãi, lạnh. Ví dụ: Con rùa rụt đầu vào mai. |
| thu | Trung tính, có nghĩa làm cho nhỏ lại, gom lại, rút lại. Ví dụ: Anh ấy thu tay lại để tránh va chạm. |
| gập | Trung tính, chỉ hành động làm cho một vật cong lại, gấp lại. Ví dụ: Cô ấy gập chân lại khi ngồi thiền. |
| duỗi | Trung tính, chỉ hành động làm cho một bộ phận cơ thể thẳng ra, vươn dài ra. Ví dụ: Anh ấy duỗi chân ra sau khi ngồi lâu. |
| vươn | Trung tính, chỉ hành động đưa ra xa, kéo dài ra, thường kèm theo sự cố gắng. Ví dụ: Cô ấy vươn vai sau giấc ngủ. |
| thẳng | Trung tính, chỉ hành động làm cho thẳng ra, không còn cong hay gập. Ví dụ: Anh ấy thẳng lưng lên để giữ dáng. |
Nghĩa 4: Tự thu nhỏ bớt thể tích, phạm vi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| co | Trung tính, chỉ sự giảm kích thước, thể tích, quy mô hoặc phạm vi. Ví dụ: Chiếc váy giặt sai cách bị co một khúc, mặc không vừa nữa. |
| thu hẹp | Trung tính, thường dùng để chỉ việc làm cho phạm vi, quy mô, không gian nhỏ lại. Ví dụ: Công ty thu hẹp quy mô sản xuất. |
| rút gọn | Trung tính, thường dùng để chỉ việc làm cho ngắn gọn, đơn giản, giảm bớt chi tiết. Ví dụ: Bài viết cần được rút gọn để dễ hiểu hơn. |
| teo | Trung tính, thường dùng để chỉ sự giảm kích thước, thể tích của vật sống do bệnh tật, thiếu dinh dưỡng hoặc lão hóa. Ví dụ: Cơ bắp bị teo lại do ít vận động. |
| mở rộng | Trung tính, chỉ hành động làm cho phạm vi, quy mô, không gian lớn hơn. Ví dụ: Công ty mở rộng thị trường sang các nước lân cận. |
| phình | Trung tính, chỉ sự tăng kích thước, thể tích do chứa đầy khí hoặc chất lỏng, thường là không mong muốn. Ví dụ: Bụng phình to sau bữa ăn. |
| nở | Trung tính, chỉ sự tăng kích thước, thể tích của vật, thường là tự nhiên hoặc do tác động tích cực. Ví dụ: Bánh nở to trong lò nướng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động gập tay, chân hoặc thu nhỏ thân hình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả kỹ thuật hoặc sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự thu nhỏ hoặc co rút.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong vật lý, sinh học để chỉ sự co rút của vật thể hoặc cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động hoặc hiện tượng thu nhỏ, co rút.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc mô tả chi tiết phức tạp.
- Có thể thay thế bằng từ "thu nhỏ" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cô" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý phân biệt với các từ đồng âm khác để tránh hiểu nhầm.
- Đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để người nghe/đọc hiểu đúng ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "co lại", "co vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





