Gập
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Gấp hẳn lại (thường nói về vật cứng).
Ví dụ:
Anh gập chiếc ví cũ rồi nhét vào túi quần.
2.
động từ
(ph.). Gấp.
Nghĩa 1: Gấp hẳn lại (thường nói về vật cứng).
1
Học sinh tiểu học
- Con gập quyển sách lại rồi cất vào cặp.
- Bạn nhớ gập chiếc thước kẻ lại cho gọn.
- Ba dạy em gập con dao gấp trước khi bỏ vào túi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh gập nắp laptop lại để nghỉ mắt một lúc.
- Cậu gập chiếc ô lại, nước mưa còn nhỏ tí tách xuống sàn.
- Cô thủ thư khẽ gập bìa cứng của hồ sơ, kẹp vào kệ.
3
Người trưởng thành
- Anh gập chiếc ví cũ rồi nhét vào túi quần.
- Tôi gập nắp vali, nghe tiếng khóa khựng lại, chuyến đi như sắp bắt đầu.
- Anh thợ gỗ gập thước dây, những nấc kim loại va vào nhau leng keng.
- Cô gập chiếc dao bấm, một động tác dứt khoát, khép lại cả câu chuyện dở dang.
Nghĩa 2: (ph.). Gấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gấp hẳn lại (thường nói về vật cứng).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gập | Hành động dứt khoát, mạnh mẽ, thường áp dụng cho vật có độ cứng nhất định. Ví dụ: Anh gập chiếc ví cũ rồi nhét vào túi quần. |
| gấp | Trung tính, phổ biến, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt khi không nhấn mạnh độ cứng hay sự dứt khoát. Ví dụ: Anh ấy gấp tờ giấy làm tư. |
| mở | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho vật đang gấp trở lại trạng thái ban đầu. Ví dụ: Cô ấy mở chiếc dù ra. |
| duỗi | Trung tính, phổ biến, thường dùng khi làm thẳng một vật bị cong, gấp. Ví dụ: Anh ấy duỗi thẳng tấm bản đồ. |
Nghĩa 2: (ph.). Gấp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gập | Khẩu ngữ, mang tính địa phương, nghĩa tương tự 'gấp'. Ví dụ: |
| gấp | Trung tính, phổ biến, là từ chuẩn thay thế cho nghĩa phương ngữ này. Ví dụ: Mẹ tôi gấp quần áo rất gọn gàng. |
| mở | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho vật đang gấp trở lại trạng thái ban đầu. Ví dụ: Anh ấy mở lá thư ra đọc. |
| duỗi | Trung tính, phổ biến, thường dùng khi làm thẳng một vật bị cong, gấp. Ví dụ: Cô ấy duỗi thẳng tấm vải. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động gấp lại một vật cứng như sách, ván, hoặc khi gấp người lại trong các động tác thể dục.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả cụ thể về hành động hoặc trạng thái vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về động tác hoặc trạng thái của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong mô tả kỹ thuật liên quan đến cơ khí, xây dựng hoặc thiết kế sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động gấp lại một vật cứng hoặc khi nói về động tác thể dục.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi mô tả các vật mềm mại.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "gấp" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "gấp" ở chỗ "gập" thường chỉ áp dụng cho vật cứng hoặc động tác thể dục.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gập sách lại", "gập tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sách, tay), phó từ (lại), và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức.





