Duỗi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thanh nối liền các đầu cột chạy dọc nhà tre để giằng các cột với nhau.
Ví dụ:
Người thợ thay chiếc duỗi mục để gia cố khung nhà.
2.
động từ
Tự làm cho thẳng ra hết chiều dài một cách tự nhiên (thường nói về vật đang bị co lại).
Ví dụ:
Tôi đứng dậy duỗi người cho đỡ căng vai.
3.
động từ
(kng.). Đẩy ra không muốn nhận về mình để khỏi bị vướng víu, ràng buộc.
Nghĩa 1: Thanh nối liền các đầu cột chạy dọc nhà tre để giằng các cột với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thợ chỉ vào chiếc duỗi gắn trên đầu cột và bảo: “Nhà chắc là nhờ nó.”
- Cậu bé chạm tay lên duỗi tre và thấy mát lạnh.
- Trên mái nhà lá, duỗi chạy thẳng dọc theo hàng cột.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy giải thích duỗi giúp các cột không bị xiêu khi gió lớn.
- Nhìn khung nhà rường, em thấy duỗi nối các đầu cột thành một đường vững chãi.
- Ở làng, người thợ mộc thường chọn tre già làm duỗi để nhà bền hơn.
3
Người trưởng thành
- Người thợ thay chiếc duỗi mục để gia cố khung nhà.
- Trong cơn bão đầu mùa, tôi nghe tiếng duỗi kêu cọt kẹt mà lo cho mái lá.
- Những ngôi nhà xưa, chỉ cần nhìn duỗi là biết bàn tay người dựng có tinh không.
- Duỗi nối cột với cột, nhưng cũng nối ký ức làng quê qua từng thớ tre.
Nghĩa 2: Tự làm cho thẳng ra hết chiều dài một cách tự nhiên (thường nói về vật đang bị co lại).
1
Học sinh tiểu học
- Em duỗi thẳng tay sau khi viết lâu.
- Con mèo vươn mình duỗi lưng trên thảm.
- Sợi dây chun để yên sẽ tự duỗi ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ thể dục, ai cũng đứng duỗi cơ để đỡ mỏi.
- Cô bạn tháo búi tóc, để tóc rơi xuống và duỗi mềm.
- Áo mưa nhăn được phơi nắng, vải dần duỗi phẳng.
3
Người trưởng thành
- Tôi đứng dậy duỗi người cho đỡ căng vai.
- Qua một đêm dài, cơ thể chỉ cần vài nhịp duỗi là tỉnh táo hơn nhiều.
- Buông bớt lo âu, tâm trí như sợi lụa được duỗi thẳng, không còn co rúm.
- Những thói quen tốt, nếu kiên trì, sẽ âm thầm duỗi nếp sống của ta ra khỏi những bó buộc cũ.
Nghĩa 3: (kng.). Đẩy ra không muốn nhận về mình để khỏi bị vướng víu, ràng buộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thanh nối liền các đầu cột chạy dọc nhà tre để giằng các cột với nhau.
Nghĩa 2: Tự làm cho thẳng ra hết chiều dài một cách tự nhiên (thường nói về vật đang bị co lại).
Từ đồng nghĩa:
vươn giãn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| duỗi | Trung tính, diễn tả hành động làm thẳng hoặc kéo dài vật thể, bộ phận cơ thể. Ví dụ: Tôi đứng dậy duỗi người cho đỡ căng vai. |
| vươn | Trung tính, diễn tả hành động làm cho cơ thể hoặc bộ phận cơ thể thẳng ra, kéo dài ra. Ví dụ: Anh ấy vươn vai sau giấc ngủ dài. |
| giãn | Trung tính, diễn tả sự nới lỏng, mở rộng hoặc kéo dài ra của vật thể, thường là cơ bắp. Ví dụ: Sau khi tập thể dục, cần giãn cơ để tránh đau nhức. |
| co | Trung tính, diễn tả hành động làm cho vật thể hoặc bộ phận cơ thể ngắn lại, thu nhỏ lại. Ví dụ: Khi trời lạnh, các ngón tay thường co lại. |
Nghĩa 3: (kng.). Đẩy ra không muốn nhận về mình để khỏi bị vướng víu, ràng buộc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| duỗi | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, diễn tả sự né tránh trách nhiệm, nghĩa vụ. Ví dụ: |
| trốn tránh | Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả hành động cố ý né tránh trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc điều gì đó khó khăn. Ví dụ: Anh ta luôn trốn tránh mọi công việc khó khăn. |
| nhận | Trung tính, diễn tả hành động chấp thuận, tiếp thu hoặc gánh vác một điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy đã nhận lời mời làm việc mới. |
| gánh vác | Trang trọng, diễn tả hành động đảm đương, chịu trách nhiệm một cách nặng nề hoặc quan trọng. Ví dụ: Anh ấy đã gánh vác mọi công việc gia đình sau khi cha mất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động làm thẳng ra, ví dụ "duỗi chân" sau khi ngồi lâu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật hoặc hướng dẫn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ "duỗi cánh tay đón ánh nắng".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong xây dựng để chỉ thanh nối liền các đầu cột.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động làm thẳng ra hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ thay thế cụ thể hơn.
- Biến thể "duỗi thẳng" thường dùng để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "duỗi" trong nghĩa đẩy ra, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "kéo" ở chỗ "duỗi" thường không cần lực kéo mạnh.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được duỗi.
1
Chức năng ngữ pháp
"Duỗi" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Duỗi" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "duỗi" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "duỗi chân", "duỗi tay". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "duỗi" thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "chân", "tay". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các từ chỉ định hoặc lượng từ.





