Gánh vác

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gánh lấy việc khó khăn, nặng nề (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy gánh vác trách nhiệm chăm lo cho gia đình.
Nghĩa: Gánh lấy việc khó khăn, nặng nề (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ gánh vác việc nuôi cả nhà.
  • Bạn lớp trưởng gánh vác nhiệm vụ tổ chức buổi sinh hoạt.
  • Chú công nhân gánh vác công việc nặng để cây cầu sớm hoàn thành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị cả lặng lẽ gánh vác việc nhà khi bố mẹ bận rộn.
  • Đội trưởng sẵn sàng gánh vác phần khó nhất của dự án khoa học.
  • Khi lớp gặp rắc rối, cô chủ nhiệm đứng ra gánh vác, hướng dẫn từng bước.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy gánh vác trách nhiệm chăm lo cho gia đình.
  • Đến một tuổi, người ta học cách gánh vác phần việc của mình thay vì trốn tránh.
  • Chức vụ càng cao, vai phải càng rộng để gánh vác những quyết định không dễ dàng.
  • Tin tưởng là khi dám gánh vác thay người khác lúc họ yếu lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gánh lấy việc khó khăn, nặng nề (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gánh vác Trang trọng, nghiêm túc, thể hiện trách nhiệm và sự cam kết đối với công việc khó khăn, nặng nề. Ví dụ: Anh ấy gánh vác trách nhiệm chăm lo cho gia đình.
đảm đương Trang trọng, trung tính, nhấn mạnh việc nhận trách nhiệm nặng nề, quan trọng. Ví dụ: Anh ấy đã đảm đương trọng trách lãnh đạo công ty.
trốn tránh Tiêu cực, chỉ hành vi cố ý né tránh trách nhiệm, nghĩa vụ. Ví dụ: Anh ta luôn trốn tránh những công việc khó khăn.
thoái thác Trang trọng, tiêu cực, chỉ việc từ chối, không nhận trách nhiệm hoặc nghĩa vụ. Ví dụ: Anh ấy thoái thác trách nhiệm về những sai lầm đã gây ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về trách nhiệm trong gia đình hoặc công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để diễn tả trách nhiệm hoặc nhiệm vụ trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm nói về sự hy sinh, trách nhiệm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trách nhiệm, đôi khi mang sắc thái nặng nề hoặc áp lực.
  • Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trách nhiệm hoặc nhiệm vụ quan trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng, không cần nhấn mạnh trách nhiệm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ công việc hoặc trách nhiệm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đảm đương" nhưng "gánh vác" thường mang sắc thái nặng nề hơn.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây cảm giác quá nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gánh vác trách nhiệm", "gánh vác công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công việc, trách nhiệm hoặc các từ chỉ sự nặng nề, khó khăn.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới