Vươn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tự làm cho một bộ phận thân thể nào đó giãn dài ra.
Ví dụ:
Anh vươn vai cho đỡ mỏi.
2.
động từ
Phát triển dài theo một hướng nào đó.
Ví dụ:
Những tòa nhà ven sông vươn cao theo đường chân trời.
3.
động từ
Cố gắng tiến tới, đạt tới cái tốt hơn, đẹp hơn.
Ví dụ:
Tôi vươn lên trong nghề bằng nỗ lực bền bỉ.
Nghĩa 1: Tự làm cho một bộ phận thân thể nào đó giãn dài ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bé vươn tay lấy quả bóng trên kệ.
- Em vươn người nhìn qua ô cửa sổ.
- Bạn Lan vươn cổ xem chú mèo trên mái nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu vươn tay chạm vào chiếc lá đang rung trên cành.
- Tớ vươn người một cái dài sau giờ ngồi học, nghe xương khớp như tỉnh dậy.
- Nó khẽ vươn cổ qua đám đông để nhìn bảng thông báo.
3
Người trưởng thành
- Anh vươn vai cho đỡ mỏi.
- Chị vươn người lấy cuốn sách ở kệ cao, nghe lưng giãn ra dễ chịu.
- Tôi đứng dưới mái hiên, vươn tay hứng vài hạt mưa đầu mùa.
- Cậu bé ngồi sau yên xe, vươn cổ qua vai cha để nhìn đường phố sáng đèn.
Nghĩa 2: Phát triển dài theo một hướng nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cây đậu vươn lên tìm nắng.
- Dây bìm bìm vươn qua hàng rào xanh.
- Mầm lúa vươn khỏi mặt đất, xanh mướt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngọn tre mảnh mai vươn thẳng lên trời, vượt qua mái nhà tranh.
- Dây leo trên tường âm thầm vươn dọc theo khe gạch.
- Sông uốn lượn, nhưng con đường mới lại vươn thẳng ra cánh đồng.
3
Người trưởng thành
- Những tòa nhà ven sông vươn cao theo đường chân trời.
- Cánh rừng non vươn dần về phía bãi bồi, lấn vào gió mặn.
- Sợi khói bếp mỏng vươn lên, rồi tan vào nền trời nhạt.
- Con phố nhỏ vươn dài ra ngoại ô, ôm lấy những thửa ruộng mới.
Nghĩa 3: Cố gắng tiến tới, đạt tới cái tốt hơn, đẹp hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Em vươn lên học tốt để mẹ vui.
- Bạn ấy vươn lên sau mỗi lần bị điểm kém.
- Cả lớp cùng vươn lên để đạt cờ thi đua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn kiên trì vươn lên, từ rụt rè thành tự tin khi thuyết trình.
- Nhóm chúng tớ vươn lên sau thất bại đầu, làm lại và đạt giải.
- Cậu ấy âm thầm vươn lên, không khoe khoang mà kết quả tự nói.
3
Người trưởng thành
- Tôi vươn lên trong nghề bằng nỗ lực bền bỉ.
- Sau những biến cố, cô chọn vươn lên, dựng lại cuộc đời bằng đôi tay sạch.
- Doanh nghiệp nhỏ vẫn vươn lên giữa thị trường chật chội, giữ lời hứa với khách hàng.
- Người ta vươn lên không chỉ để hơn người khác, mà để không phụ chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tự làm cho một bộ phận thân thể nào đó giãn dài ra.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vươn | Hành động tự thân, có ý thức, nhằm kéo dài hoặc duỗi thẳng một bộ phận cơ thể, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tự nhiên. Ví dụ: Anh vươn vai cho đỡ mỏi. |
| duỗi | Trung tính, chỉ hành động làm thẳng, kéo dài ra. Ví dụ: Anh ấy duỗi thẳng chân sau khi ngồi lâu. |
| rướn | Trung tính, chỉ hành động cố gắng kéo dài người hoặc bộ phận cơ thể để với tới. Ví dụ: Cô bé rướn người lên để hái quả. |
| co | Trung tính, chỉ hành động thu ngắn, rút lại. Ví dụ: Khi trời lạnh, các ngón tay thường co lại. |
| khom | Trung tính, chỉ hành động cúi gập người xuống. Ví dụ: Ông lão khom lưng nhặt rau. |
Nghĩa 2: Phát triển dài theo một hướng nào đó.
Nghĩa 3: Cố gắng tiến tới, đạt tới cái tốt hơn, đẹp hơn.
Từ đồng nghĩa:
phấn đấu tiến lên
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vươn | Mang sắc thái tích cực, ý chí, nỗ lực vượt lên để đạt được mục tiêu cao hơn, tốt đẹp hơn, thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, về sự nghiệp, cuộc sống. Ví dụ: Tôi vươn lên trong nghề bằng nỗ lực bền bỉ. |
| phấn đấu | Tích cực, trang trọng, chỉ sự nỗ lực không ngừng để đạt mục tiêu. Ví dụ: Anh ấy luôn phấn đấu vươn lên trong công việc. |
| tiến lên | Tích cực, động viên, chỉ sự phát triển, đi tới phía trước. Ví dụ: Chúng ta phải tiến lên không ngừng. |
| thụt lùi | Tiêu cực, trung tính, chỉ sự giảm sút, không tiến bộ. Ví dụ: Nền kinh tế không được cải thiện sẽ thụt lùi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động giãn cơ thể hoặc nỗ lực cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự phát triển hoặc nỗ lực của tổ chức, quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự phát triển hoặc khát vọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, nỗ lực và phát triển.
- Thường mang sắc thái trang trọng trong văn viết, nhưng gần gũi trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phát triển hoặc nỗ lực vươn lên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự phát triển hoặc giãn nở.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hướng hoặc mục tiêu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giãn" khi chỉ sự kéo dài cơ thể.
- Khác biệt với "phát triển" ở chỗ "vươn" thường nhấn mạnh nỗ lực cá nhân hoặc tập thể.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vươn lên", "vươn xa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "lên", "xa"), danh từ (như "tay", "cánh"), và phó từ (như "cố gắng").





