Thụt lùi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(thường dùng phụ sau động từ). Chuyển động lùi dần về phía sau.
2.
động từ
Sút đi so với trước, về mặt cố gắng và thành tích đạt được.
Ví dụ: Hiệu suất làm việc của tôi thụt lùi khi thiếu ngủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (thường dùng phụ sau động từ). Chuyển động lùi dần về phía sau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tiến tiến lên
Từ Cách sử dụng
thụt lùi trung tính, miêu tả dịch chuyển vật lý, sắc thái nhẹ Ví dụ:
lùi trung tính, phổ thông Ví dụ: Xe bắt đầu lùi chậm vào gara.
thoái lui hơi trang trọng/văn viết, sắc thái có chủ đích Ví dụ: Đoàn quân thoái lui về tuyến sau.
tiến trung tính, phổ thông Ví dụ: Xe từ từ tiến lên phía trước.
tiến lên khẩu ngữ/phổ thông, nhấn mạnh hướng về trước Ví dụ: Anh ấy hô mọi người tiến lên.
Nghĩa 2: Sút đi so với trước, về mặt cố gắng và thành tích đạt được.
Từ đồng nghĩa:
tụt dốc sa sút thoái hoá thụt bước
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thụt lùi đánh giá tiêu cực, mức độ nhẹ–trung bình, văn nói và viết Ví dụ: Hiệu suất làm việc của tôi thụt lùi khi thiếu ngủ.
tụt dốc khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực rõ Ví dụ: Phong độ của đội đang tụt dốc.
sa sút trung tính, dùng rộng Ví dụ: Thành tích học tập của cậu ấy sa sút.
thoái hoá trang trọng/chuyên biệt, mức độ mạnh Ví dụ: Nền nghệ thuật có dấu hiệu thoái hoá.
thụt bước khẩu ngữ, nghĩa suy giảm so với trước Ví dụ: Dự án này đang thụt bước so với kế hoạch.
tiến bộ trung tính, tích cực, dùng rộng Ví dụ: Kết quả kỳ này đã tiến bộ rõ rệt.
khởi sắc trung tính, sắc thái tích cực Ví dụ: Phong độ đội bóng khởi sắc sau kỳ nghỉ.
vươn lên khẩu ngữ, sắc thái nỗ lực tích cực Ví dụ: Cô ấy vươn lên đạt thành tích cao.
thăng tiến trang trọng, thường về sự nghiệp/thành tựu Ví dụ: Sự nghiệp của anh ấy thăng tiến nhanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự lùi bước hoặc không tiến bộ trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự suy giảm hoặc không đạt được tiến bộ trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự thoái trào hoặc mất mát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý nghĩa không mong muốn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng ít trang trọng hơn trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không tiến bộ hoặc sự thoái trào.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc khích lệ.
  • Thường đi kèm với các động từ khác để nhấn mạnh sự lùi bước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lùi bước khác như "tụt hậu".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực không mong muốn.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thụt lùi", "đang thụt lùi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới