Xuống dốc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ví tình trạng bị sút kém rất nhanh, khó cứu vãn.
Ví dụ: Từ khi đổi quản lý, dịch vụ của quán cà phê này xuống dốc.
Nghĩa: Ví tình trạng bị sút kém rất nhanh, khó cứu vãn.
1
Học sinh tiểu học
  • Từ sau Tết, phong độ của đội bóng trường em bắt đầu xuống dốc.
  • Cái cây ngoài sân bị bỏ quên nên lá héo, nhìn như đang xuống dốc.
  • Bạn Nam học hành lơ là, điểm kiểm tra xuống dốc rõ rệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ nghỉ dài, kỷ luật lớp bỗng xuống dốc, ai cũng nói chuyện trong giờ.
  • Kênh YouTube của cậu bạn ít đăng video, lượt xem xuống dốc trông thấy.
  • Khi thiếu ngủ liên tục, sức tập trung xuống dốc như chiếc pin gần cạn.
3
Người trưởng thành
  • Từ khi đổi quản lý, dịch vụ của quán cà phê này xuống dốc.
  • Nếu không cải tổ, tinh thần làm việc sẽ xuống dốc, rồi kéo theo hiệu suất.
  • Sức khỏe xuống dốc lúc nào cũng âm thầm, cho đến khi cơ thể lên tiếng.
  • Một mối quan hệ không được chăm sóc sẽ xuống dốc nhanh hơn ta tưởng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ví tình trạng bị sút kém rất nhanh, khó cứu vãn.
Từ đồng nghĩa:
suy thoái sa sút tụt dốc
Từ Cách sử dụng
xuống dốc Tiêu cực, mạnh mẽ, ám chỉ sự suy thoái nhanh chóng và khó đảo ngược. Ví dụ: Từ khi đổi quản lý, dịch vụ của quán cà phê này xuống dốc.
suy thoái Trung tính, trang trọng, diễn tả sự giảm sút về chất lượng, giá trị. Ví dụ: Nền kinh tế đang suy thoái nghiêm trọng.
sa sút Trung tính, thường dùng cho tình trạng sức khỏe, tinh thần, hoặc năng lực. Ví dụ: Sức khỏe của ông ấy sa sút nhanh chóng.
tụt dốc Khẩu ngữ, diễn tả sự giảm sút nhanh chóng, đột ngột. Ví dụ: Phong độ của đội bóng đang tụt dốc không phanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe, công việc hoặc mối quan hệ đang trở nên tồi tệ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để mô tả sự suy giảm của một tổ chức, nền kinh tế hoặc thị trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự suy tàn của một nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý nghĩa cảnh báo hoặc lo ngại.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và báo chí, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự suy giảm nhanh chóng và khó cứu vãn.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự lạc quan hoặc tích cực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "suy thoái" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự suy giảm khác như "suy thoái" hoặc "tụt dốc".
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi muốn truyền tải thông điệp lạc quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty đang xuống dốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng (công ty, sức khỏe), hoặc trạng từ chỉ mức độ (rất, nhanh chóng).