Mọc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Món ăn làm bằng thịt nạc giã nhỏ trộn với bì lợn, hấp chín, thường ăn với món ăn khác có nước dùng.
Ví dụ: Quán có canh mọc rất đậm đà.
2.
động từ
Nhô lên khỏi bề mặt và tiếp tục lớn lên, cao lên.
Ví dụ: Cây mọc thẳng giữa bãi đất trống.
3.
động từ
Được tạo ra và phát triển nhanh chóng.
Ví dụ: Cửa hàng tiện lợi mọc lên dày đặc ở các quận trung tâm.
Nghĩa 1: Món ăn làm bằng thịt nạc giã nhỏ trộn với bì lợn, hấp chín, thường ăn với món ăn khác có nước dùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ múc cho con bát bún có viên mọc tròn tròn.
  • Viên mọc mềm, con cắn thấy thơm vị thịt.
  • Con thích chan nước dùng rồi ăn mọc nóng hổi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bát canh nóng bốc khói, những viên mọc nổi lên trông thật hấp dẫn.
  • Tô bún có vài viên mọc, vừa ăn vừa thổi mà vẫn thấy ngọt thịt.
  • Bạn rủ nhau đi quán vỉa hè, gọi tô canh mọc cho ấm bụng.
3
Người trưởng thành
  • Quán có canh mọc rất đậm đà.
  • Viên mọc tròn, dai nhẹ nhờ bì, thấm nước dùng thanh.
  • Sáng mưa, húp thìa canh mọc, nghe vị ngọt xoa dịu cả ngày dài.
  • Nhớ nhà, chỉ cần bát bún mọc là ký ức bếp mẹ lại ùa về.
Nghĩa 2: Nhô lên khỏi bề mặt và tiếp tục lớn lên, cao lên.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây đậu đã mọc lên khỏi chậu đất.
  • Buổi sáng, mặt trời mọc sau dãy núi.
  • Răng sữa của em bé bắt đầu mọc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn mưa, cỏ non mọc dày kín sân trường.
  • Trên vách tường ẩm, rêu mọc thành mảng xanh mát mắt.
  • Những ý tưởng mới cứ mọc lên khi nhóm bạn cùng thảo luận.
3
Người trưởng thành
  • Cây mọc thẳng giữa bãi đất trống.
  • Nhà cao tầng mọc dọc con đường cũ, đổi cả đường chân trời.
  • Giữa những vết thương đời, lòng trắc ẩn vẫn mọc như mầm non lìa đá.
  • Khi im lặng đủ lâu, chữ nghĩa tự mọc trong đầu như cây tìm nắng.
Nghĩa 3: Được tạo ra và phát triển nhanh chóng.
1
Học sinh tiểu học
  • Quán trà sữa mới mọc lên ở đầu phố.
  • Bạn trong lớp lập nhóm đọc sách, mọc thêm nhiều thành viên.
  • Trên sân, các trò chơi mới mọc ra sau giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Các câu lạc bộ học thuật mọc lên khắp trường khi vào năm học mới.
  • Tin đồn mọc ra từ vài dòng trạng thái mơ hồ trên mạng.
  • Bài đăng hay một chút là bình luận mọc dày như nấm sau mưa.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng tiện lợi mọc lên dày đặc ở các quận trung tâm.
  • Khái niệm khởi nghiệp mọc khắp nơi, nhưng không phải hạt giống nào cũng nảy được.
  • Áp lực cũng mọc theo tham vọng, nếu không biết cắt tỉa sẽ thành rừng rậm.
  • Ý tưởng thì mọc liên hồi, còn kỷ luật là người làm vườn kiên nhẫn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự phát triển tự nhiên của cây cối, răng, tóc, hoặc sự xuất hiện của các hiện tượng tự nhiên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự phát triển hoặc xuất hiện của các hiện tượng, sự kiện, hoặc công trình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự phát triển hoặc xuất hiện của một đối tượng nào đó.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "mọc" mang sắc thái trung tính, thường không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thích hợp cho cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả tự nhiên hoặc sự phát triển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả sự phát triển tự nhiên hoặc sự xuất hiện của một đối tượng.
  • Tránh dùng "mọc" khi cần diễn tả sự phát triển có chủ đích hoặc nhân tạo, thay vào đó có thể dùng "xây dựng" hoặc "phát triển".
  • "Mọc" có thể kết hợp với nhiều danh từ khác nhau như "cây", "răng", "tóc" để tạo thành cụm từ chỉ sự phát triển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "mọc" với "mọc lên" khi diễn tả sự xuất hiện của công trình xây dựng.
  • "Mọc" thường chỉ sự phát triển tự nhiên, khác với "phát triển" có thể bao hàm cả sự phát triển có kế hoạch.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng "mọc" một cách tự nhiên và chính xác, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mọc" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mọc" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "mọc" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây mọc", "răng mọc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "mọc" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng phát triển như "cây", "răng"; có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian như "nhanh chóng".
lớn phát triển nảy đâm nhô trồi nổi xuất hiện vươn lên
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...