Ló
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(phương ngữ). Lúa.
2.
động từ
Để lộ một phần nhỏ (thường là cao nhất) ra khỏi vật che khuất.
Ví dụ:
Vầng trăng non ló sau triền mây.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ). Lúa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ló | Từ địa phương, dùng trong một số vùng miền để chỉ cây lúa hoặc hạt lúa. Ví dụ: |
| lúa | Trung tính, phổ biến toàn quốc, chỉ cây lúa hoặc hạt lúa. Ví dụ: Mùa này, đồng ruộng đang vào vụ gặt lúa. |
Nghĩa 2: Để lộ một phần nhỏ (thường là cao nhất) ra khỏi vật che khuất.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ló | Trung tính, diễn tả hành động xuất hiện một cách bất ngờ, nhanh chóng hoặc chỉ một phần nhỏ. Ví dụ: Vầng trăng non ló sau triền mây. |
| thò | Trung tính, thường dùng cho bộ phận cơ thể hoặc vật nhỏ, có tính chất đưa ra rồi rút vào. Ví dụ: Con mèo thò đầu ra khỏi gầm bàn. |
| nhô | Trung tính, diễn tả sự vươn lên, nổi lên khỏi bề mặt hoặc vật che khuất, thường là phần cao nhất. Ví dụ: Đỉnh núi nhô lên giữa làn sương. |
| chìm | Trung tính, diễn tả hành động lặn xuống, khuất hẳn vào trong chất lỏng hoặc vật che khuất. Ví dụ: Mặt trời chìm dần xuống biển. |
| khuất | Trung tính, diễn tả trạng thái bị che lấp, không còn nhìn thấy được. Ví dụ: Con thuyền khuất dần sau rặng cây. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng có phương ngữ, như miền Bắc Việt Nam, để chỉ lúa hoặc hành động để lộ ra một phần.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả ngữ cảnh địa phương hoặc trong các tác phẩm văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc miêu tả hình ảnh cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Phong cách bình dị, không trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người quen thuộc với phương ngữ để tránh hiểu nhầm.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ.
- Có thể thay thế bằng từ "lúa" hoặc "lộ ra" trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và phổ quát hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lúa" trong tiếng phổ thông, cần chú ý ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi không nhận ra đây là từ phương ngữ.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh địa phương và người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ló" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ló" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ló" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, "ló" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ló ra", "ló lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "ló" thường đi kèm với lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "ló" thường kết hợp với trạng từ hoặc bổ ngữ chỉ nơi chốn.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





