Nhô
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đưa phần đầu cho vượt hẳn lên phía trên hoặc ra phía trước, so với những cái xung quanh.
Ví dụ:
Mái ngói nhô ra che bậc thềm.
2.
động từ
Làm cho vật đang ngậm trong miệng vọt ra ngoài.
Ví dụ:
Tôi phì cười, mẩu vỏ hạt dẻ nhô khỏi khóe môi.
3.
động từ
Làm cho một vật rời ra và lìa khỏi chỗ nó được cắm vào bằng cách lay, kéo, giật mạnh.
Ví dụ:
Ông lão nhô cái chốt, cánh cửa lập tức nhẹ hẳn.
Nghĩa 1: Đưa phần đầu cho vượt hẳn lên phía trên hoặc ra phía trước, so với những cái xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
- Mũi thuyền nhô lên khỏi mặt nước.
- Cành hoa nhô ra khỏi hàng lá xanh.
- Chú mèo nhô đầu ra khỏi rèm cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đỉnh đồi nhô lên giữa cánh đồng mờ sương.
- Ban-công cũ nhô ra mặt phố như một chiếc khay nhỏ.
- Bờ vai cô bạn nhô lên dưới lớp áo len dày.
3
Người trưởng thành
- Mái ngói nhô ra che bậc thềm.
- Khối đá nhô khỏi triền cát, hứng gió mặn và ánh mặt trời.
- Những ô cửa nhô ra, thò thụt theo nhịp phố, như muốn bắt chuyện với người đi đường.
- Giữa đám mây dày, chóp núi nhô lên, lặng lẽ như một nét bút đậm.
Nghĩa 2: Làm cho vật đang ngậm trong miệng vọt ra ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Em bật cười, hạt hướng dương nhô khỏi miệng.
- Bé ho một tiếng, miếng kẹo nhô ra ngoài.
- Chó con vẫy đuôi, cái lưỡi hồng nhô khỏi mõm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn reo lên, ống kẹo bạc hà nhô khỏi môi.
- Cậu ho sặc, ngụm nước nhô ra thành tia nhỏ.
- Con mèo ngáp dài, đầu lưỡi nhô ra trêu chọc.
3
Người trưởng thành
- Tôi phì cười, mẩu vỏ hạt dẻ nhô khỏi khóe môi.
- Cô nấc nhẹ, ngụm trà bất ngờ nhô ra, sánh lên đĩa.
- Anh ho mạnh, viên thuốc chưa kịp nuốt đã nhô khỏi miệng.
- Con chó thở dốc, đầu lưỡi nhô ra, ướt rượt mùi nắng.
Nghĩa 3: Làm cho một vật rời ra và lìa khỏi chỗ nó được cắm vào bằng cách lay, kéo, giật mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bố nhô cây cọc ra khỏi đất.
- Chú công nhân nhô chiếc đinh khỏi tấm ván.
- Cô nhờ bác bảo vệ nhô cái chốt cửa lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ nhô cái cột rào bằng vài cú giật dứt khoát.
- Chúng tôi hợp sức nhô chiếc cọc gỉ khỏi nền xi măng.
- Cô thợ mộc nhô chiếc đinh bướng bỉnh, tiếng cạy vang giòn.
3
Người trưởng thành
- Ông lão nhô cái chốt, cánh cửa lập tức nhẹ hẳn.
- Anh dùng xà beng nhô gốc cọc, bùn sủi quanh miệng hố.
- Cô thợ sửa khoá khéo tay nhô con đinh tán, không sứt miếng gỗ nào.
- Họ nhô từng cọc móng, mặt đất thở phì phì như trút được gánh nặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đưa phần đầu cho vượt hẳn lên phía trên hoặc ra phía trước, so với những cái xung quanh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhô | Trung tính, miêu tả trạng thái hoặc hành động vật lí, thường dùng cho vật thể, bộ phận cơ thể. Ví dụ: Mái ngói nhô ra che bậc thềm. |
| lồi | Trung tính, miêu tả trạng thái vật lí, thường dùng cho bề mặt, bộ phận cơ thể. Ví dụ: Cái bướu lồi hẳn ra. |
| thò | Trung tính, miêu tả hành động đưa một bộ phận ra ngoài, thường nhanh và ngắn. Ví dụ: Anh ta thò đầu ra cửa sổ. |
| vươn | Trung tính, miêu tả hành động chủ động vươn ra, vươn lên. Ví dụ: Cây vươn cành đón nắng. |
| trồi | Trung tính, miêu tả hành động nổi lên, xuất hiện từ bên dưới. Ví dụ: Mặt trời trồi lên mặt biển. |
| lõm | Trung tính, miêu tả trạng thái vật lí, bề mặt bị thụt vào. Ví dụ: Chỗ tường bị lõm vào. |
| thụt | Trung tính, miêu tả hành động co lại, lùi vào. Ví dụ: Con rùa thụt đầu vào mai. |
| chìm | Trung tính, miêu tả hành động hoặc trạng thái bị lặn xuống, khuất đi. Ví dụ: Thuyền chìm xuống đáy sông. |
Nghĩa 2: Làm cho vật đang ngậm trong miệng vọt ra ngoài.
Từ trái nghĩa:
ngậm nuốt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhô | Trung tính, miêu tả hành động đẩy vật ra khỏi miệng, thường nhanh và mạnh. Ví dụ: Tôi phì cười, mẩu vỏ hạt dẻ nhô khỏi khóe môi. |
| phun | Trung tính, miêu tả hành động đẩy chất lỏng hoặc vật nhỏ ra ngoài mạnh. Ví dụ: Con cá phun nước. |
| nhả | Trung tính, miêu tả hành động thả vật ra khỏi miệng. Ví dụ: Em bé nhả kẹo ra. |
| ngậm | Trung tính, miêu tả hành động giữ vật trong miệng. Ví dụ: Em bé ngậm kẹo. |
| nuốt | Trung tính, miêu tả hành động đưa thức ăn, đồ vật từ miệng xuống họng. Ví dụ: Anh ta nuốt chửng miếng bánh. |
Nghĩa 3: Làm cho một vật rời ra và lìa khỏi chỗ nó được cắm vào bằng cách lay, kéo, giật mạnh.
Từ đồng nghĩa:
nhổ rút
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhô | Trung tính, miêu tả hành động làm vật rời khỏi vị trí cố định bằng lực mạnh. Ví dụ: Ông lão nhô cái chốt, cánh cửa lập tức nhẹ hẳn. |
| nhổ | Trung tính, miêu tả hành động kéo vật ra khỏi chỗ cắm, bám. Ví dụ: Bác nông dân nhổ cỏ. |
| rút | Trung tính, miêu tả hành động kéo vật ra khỏi chỗ cắm, hoặc lấy ra khỏi một vị trí. Ví dụ: Anh ta rút chìa khóa ra khỏi ổ. |
| cắm | Trung tính, miêu tả hành động đưa vật nhọn vào một bề mặt. Ví dụ: Anh ta cắm cờ lên đỉnh núi. |
| đóng | Trung tính, miêu tả hành động dùng lực đưa vật vào một bề mặt, thường là đinh, cọc. Ví dụ: Thợ mộc đóng đinh vào gỗ. |
| gắn | Trung tính, miêu tả hành động cố định một vật vào vật khác. Ví dụ: Cô ấy gắn hoa lên áo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái của vật thể, ví dụ "cái cây nhô lên khỏi mặt đất".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả cụ thể hoặc hình ảnh hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ "mặt trời nhô lên từ chân trời".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng ít trang trọng.
- Thường dùng trong mô tả tự nhiên hoặc hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự nổi bật hoặc xuất hiện của một vật thể so với môi trường xung quanh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lồi", "trồi".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt khi miêu tả hành động không phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ vị trí hoặc trạng thái cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhô lên", "nhô ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ hướng (lên, ra) và danh từ chỉ đối tượng (đầu, vật).





