Ngậm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giữ hoặc làm cho miệng ở trạng thái khép kín; trái với há
Ví dụ:
Anh ta ngậm miệng lại khi nghe quyết định cuối cùng.
2.
động từ
Giữ ở miệng hoặc trong miệng
Ví dụ:
Anh ngậm điếu thuốc nhưng không châm lửa.
3.
động từ
Nén giữ lại trong lòng, không nói ra được (thường là điều uất ức, căm giận)
Ví dụ:
Anh ngậm ức trong lòng mà không tiện nói.
Nghĩa 1: Giữ hoặc làm cho miệng ở trạng thái khép kín; trái với há
1
Học sinh tiểu học
- Con bé ngồi yên, ngậm miệng nghe cô giáo kể chuyện.
- Trời lạnh, em ngậm miệng để khỏi run răng.
- Bạn ấy ngậm miệng khi đi qua chỗ đang quay phim.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy muốn cãi lại, nhưng kịp ngậm miệng vì nhớ nội quy lớp.
- Giữa buổi tranh luận, cậu đành ngậm miệng khi chuông báo vào tiết vang lên.
- Trước sự nghiêm nghị của thầy, cả lớp tự giác ngậm miệng, chỉ còn tiếng quạt quay.
3
Người trưởng thành
- Anh ta ngậm miệng lại khi nghe quyết định cuối cùng.
- Có lúc tốt nhất là ngậm miệng, để lời nói khỏi làm rách bầu không khí đang mỏng.
- Người khôn đôi khi chọn ngậm miệng, vì im lặng có thể là câu trả lời tử tế nhất.
- Tôi học cách ngậm miệng trước điều vô ích, dành tiếng nói cho việc cần thiết.
Nghĩa 2: Giữ ở miệng hoặc trong miệng
1
Học sinh tiểu học
- Em ngậm kẹo nhưng không nói chuyện để khỏi sặc.
- Bé mèo ngậm chiếc lá rồi chạy quanh sân.
- Bạn Nam ngậm ống hút để uống sữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy ngậm viên thuốc rồi uống ngụm nước cho dễ trôi.
- Con chó lặng lẽ ngậm chiếc dép tha về trước cửa.
- Nó ngậm lời hứa trong miệng như giữ hòn bi, sợ rơi mất.
3
Người trưởng thành
- Anh ngậm điếu thuốc nhưng không châm lửa.
- Con chim ngậm cọng rơm bay về tổ.
- Cô ngậm nỗi nhớ trong vị trà, để buổi chiều chậm lại trên đầu lưỡi.
- Lão ngậm miếng betel cho ấm bụng, nghe gió qua mái hiên kẽo kẹt.
Nghĩa 3: Nén giữ lại trong lòng, không nói ra được (thường là điều uất ức, căm giận)
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy buồn, ngậm ấm ức mà không kể với ai.
- Em ngậm tủi khi bài vở mình làm không được khen.
- Cậu bé ngậm giận vì bị hiểu lầm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn ngậm điều ấm ức, chỉ thở dài rồi lảng sang chuyện khác.
- Thất bại ấy khiến cậu ngậm nỗi tủi hờn suốt cả buổi chiều.
- Cô bé ngậm giận, nhìn bảng điểm mà chẳng biết trách ai.
3
Người trưởng thành
- Anh ngậm ức trong lòng mà không tiện nói.
- Có những tổn thương người ta đành ngậm cho qua, vì lời giải thích chỉ làm vết xước dài thêm.
- Chị ngậm cơn giận, chọn im lặng để nhà bớt bão tố.
- Tôi từng ngậm tủi nhiều năm, đến khi nói ra mới thấy mình nhẹ hẳn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giữ hoặc làm cho miệng ở trạng thái khép kín; trái với há
Nghĩa 2: Giữ ở miệng hoặc trong miệng
Nghĩa 3: Nén giữ lại trong lòng, không nói ra được (thường là điều uất ức, căm giận)
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngậm | Diễn tả sự kiềm chế, giữ kín cảm xúc tiêu cực (uất ức, căm giận) không bộc lộ ra ngoài. Ví dụ: Anh ngậm ức trong lòng mà không tiện nói. |
| nén | Trung tính, diễn tả hành động cố gắng kiềm chế, giữ lại cảm xúc. Ví dụ: Cô ấy nén tiếng thở dài để không bật khóc. |
| kìm nén | Trung tính, diễn tả hành động giữ chặt, không cho cảm xúc bộc lộ ra ngoài. Ví dụ: Anh ấy kìm nén nỗi đau trong lòng suốt nhiều năm. |
| bộc lộ | Trung tính, diễn tả hành động thể hiện rõ ràng cảm xúc, suy nghĩ ra bên ngoài. Ví dụ: Anh ấy bộc lộ sự thất vọng rõ rệt. |
| thổ lộ | Trang trọng, diễn tả hành động nói ra những điều thầm kín trong lòng. Ví dụ: Cô ấy thổ lộ tình cảm của mình với người yêu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động giữ vật gì đó trong miệng, ví dụ "ngậm kẹo".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả cụ thể hoặc trích dẫn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ, ví dụ "ngậm đắng nuốt cay" để diễn tả sự chịu đựng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực khi diễn tả sự chịu đựng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động giữ vật trong miệng hoặc chịu đựng điều gì đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "giữ" trong một số trường hợp không cần nhấn mạnh hành động ở miệng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nuốt" khi diễn tả hành động liên quan đến miệng.
- Khác biệt với "há" ở trạng thái miệng (khép kín vs. mở ra).
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngậm miệng", "ngậm chặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (miệng, kẹo), phó từ (chặt, kín), và trạng từ chỉ cách thức.





