Nhai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nghiền nhỏ, nghiền nát giữa hai hàm răng.
Ví dụ: Anh nhai kỹ trước khi nuốt để đỡ đau dạ dày.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Lặp lại nhiều lần ở cửa miệng (hàm ý chê).
Nghĩa 1: Nghiền nhỏ, nghiền nát giữa hai hàm răng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé nhai cơm chậm để dễ nuốt.
  • Con mèo nhai miếng cá rồi mới liếm mép.
  • Bạn nhớ nhai kỹ kẹo dẻo kẻo mắc họng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu nhai bánh mì từ tốn để cảm nhận mùi bơ thơm.
  • Cô ấy nhai lá trà tươi, bảo rằng vị chát sẽ dịu đi sau vài lần cắn.
  • Trên đường đi dã ngoại, tụi mình nhai hạt hướng dương rôm rốp cho đỡ buồn miệng.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhai kỹ trước khi nuốt để đỡ đau dạ dày.
  • Cái cảm giác nhai miếng xoài giòn, nghe tiếng vỡ nhẹ giữa răng, khiến chiều hè bớt mệt.
  • Cô nhai miếng trầu đỏ môi, gợi một nếp sống cũ còn vương nơi hiên nhà.
  • Tôi nhai chậm món ăn, như cách giữ lại mùi vị của một ngày vừa trôi qua.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Lặp lại nhiều lần ở cửa miệng (hàm ý chê).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nghiền nhỏ, nghiền nát giữa hai hàm răng.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Lặp lại nhiều lần ở cửa miệng (hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhai Khẩu ngữ, tiêu cực, hàm ý chê bai sự lặp lại nhàm chán, gây khó chịu. Ví dụ:
lải nhải Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự nói nhiều, lặp lại gây khó chịu. Ví dụ: Cô ấy cứ lải nhải mãi về chuyện cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động ăn uống hoặc nói về việc lặp lại một điều gì đó nhiều lần.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể trong ngữ cảnh đời thường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ về sự lặp lại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bình thường khi chỉ hành động ăn uống.
  • Có thể mang ý chê bai khi dùng để chỉ sự lặp lại nhàm chán.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động ăn uống hoặc chỉ trích sự lặp lại.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Có thể thay bằng từ "lặp lại" khi muốn tránh sắc thái chê bai.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhắc lại" khi chỉ sự lặp lại.
  • Khác biệt với "nhai đi nhai lại" là cụm từ nhấn mạnh sự lặp lại nhiều lần.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý chê bai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhai kẹo", "nhai đi nhai lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "kẹo", "bánh") và phó từ (như "đi", "lại").
ăn nuốt cắn nghiền nhấm ngậm miệng răng lưỡi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...