Nghiền
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho nát vụn ra bằng cách vừa ép mạnh vừa chà xát nhiều lần.
Ví dụ:
Anh ấy nghiền tiêu để ướp thịt.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Đọc, học rất kĩ.
Ví dụ:
Tôi nghiền bản hợp đồng trước khi đặt bút ký.
3. x. nghiện.
Ví dụ:
Anh ta nghiền thuốc lá đã lâu.
Nghĩa 1: Làm cho nát vụn ra bằng cách vừa ép mạnh vừa chà xát nhiều lần.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nghiền chuối cho em bé dễ ăn.
- Cô bé dùng thìa nghiền viên phấn thành bột.
- Bác thợ xay nghiền hạt ngô để làm bột nấu cháo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đầu bếp nghiền khoai tây cho món súp mịn hơn.
- Cậu dùng cối đá nghiền lá trà, mùi hương lan khắp sân.
- Âm thanh máy xay nghiền hạt cà phê nghe giòn giã trong buổi sáng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nghiền tiêu để ướp thịt.
- Bánh xe nghiến qua vỏ sò, nghiền chúng thành bụi trắng.
- Người thợ dược tỉ mỉ nghiền dược liệu, mỗi nhát chày là một nhịp kiên nhẫn.
- Mưa đá đổ xuống, như muốn nghiền vỡ cả vườn rau non.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Đọc, học rất kĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam nghiền quyển truyện đến thuộc cả lời thoại.
- Em ngồi nghiền bài toán cho đến khi hiểu rõ cách làm.
- Con nghiền cuốn sách Lịch sử, đọc kĩ từng trang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy nghiền giáo trình Sinh học, gạch chân kín cả lề.
- Trước kỳ kiểm tra, tụi mình ngồi nghiền đề cương đến khuya.
- Bạn lớp trưởng nghiền bài văn mẫu, phân tích từng câu để học cách viết.
3
Người trưởng thành
- Tôi nghiền bản hợp đồng trước khi đặt bút ký.
- Anh ta nghiền tài liệu nghiên cứu, không bỏ sót một chú thích nào.
- Có những đêm tôi nghiền sách triết, chậm rãi mà ráo riết như tìm lối ra trong mê lộ.
- Người thầy quen nghiền từng trang luận án của trò, vừa đọc vừa đối thoại âm thầm.
Nghĩa 3: x. nghiện.
1
Học sinh tiểu học
- Anh ấy nghiền trò xếp hình, chơi hoài không chán.
- Bạn nhỏ nhà bên nghiền đá bóng, chiều nào cũng ra sân.
- Chị Hai nghiền sữa chua, ngày nào cũng đòi một hũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bạn nghiền game, quên cả giờ ăn tối.
- Con bé nghiền truyện ngôn tình, cứ rảnh là mở điện thoại đọc.
- Bạn ấy nghiền cà phê sữa, sáng nào cũng ghé quán quen.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nghiền thuốc lá đã lâu.
- Có thời tôi nghiền mạng xã hội, tỉnh ra mới thấy mình đánh mất nhiều buổi chiều.
- Cô ấy nghiền công việc đến kiệt sức, như thể nghỉ ngơi là một lỗi lầm.
- Người thành phố đôi khi nghiền nhịp vội, để rồi quên học cách chậm lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nghiền nát thức ăn hoặc vật liệu, hoặc để chỉ việc đọc, học rất kỹ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả quá trình vật lý hoặc trong các bài viết không chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự nghiền nát hoặc sự đắm chìm trong việc đọc, học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm, xây dựng để chỉ quá trình nghiền vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết không chính thức.
- Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái hình tượng, tạo cảm giác sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình nghiền nát hoặc sự chăm chỉ trong học tập, đọc sách.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật nếu không phù hợp ngữ cảnh.
- Có thể thay thế bằng từ "nghiện" khi muốn chỉ sự đam mê quá mức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghiện" trong ngữ cảnh chỉ sự đam mê.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ đối tượng cụ thể như "sách", "bài học" khi dùng với nghĩa đọc, học kỹ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nghiền nát", "nghiền kỹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (ví dụ: "nghiền bột"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất nghiền").





