Dập
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho bị đè lấp dưới một lớp đất, cát, v.v. mỏng.
2.
động từ
Làm cho ngọn lửa bị đè xuống hoặc bị lấp đi, không còn bốc cháy được nữa.
3.
động từ
(kng.). Xoá bỏ bằng cách gạch đè lên cho không còn thấy được các nét chữ nữa.
4.
động từ
Làm cho phải chịu đựng sức đè nén nặng nề.
5.
động từ
Làm biến dạng kim loại hoặc vật liệu dẻo bằng lực ép mạnh và nhanh trên khuôn.
6.
động từ
Phồng theo, làm theo đứng y như mẫu sẵn có một cách máy móc; rập khuôn.
7.
động từ
Va mạnh hoặc làm cho va mạnh vào trên một bề mặt. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc dập lửa hoặc dập tắt một điều gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả các quy trình kỹ thuật hoặc hiện tượng tự nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ẩn dụ về sự áp chế hoặc biến đổi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành cơ khí, sản xuất khi nói về việc dập khuôn kim loại.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.
- Phong cách có thể là kỹ thuật hoặc hình tượng, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động mạnh mẽ, dứt khoát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, tinh tế.
- Có thể thay thế bằng từ "đè" hoặc "ép" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đập" do phát âm gần giống.
- Khác biệt với "đè" ở chỗ "dập" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dập lửa", "dập khuôn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("dập lửa"), phó từ ("dập mạnh"), và trạng từ ("dập nhanh").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





