Xát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Áp mạnh sát lên trên bề mặt và đưa đi đưa lại nhiều lần cho sạch, cho ngấm.
Ví dụ: Anh xát thuốc mỡ lên vết trầy cho mau lành.
Nghĩa: Áp mạnh sát lên trên bề mặt và đưa đi đưa lại nhiều lần cho sạch, cho ngấm.
1
Học sinh tiểu học
  • Con dùng bàn chải xát nhẹ lên răng cho sạch mảng bám.
  • Mẹ xát muối vào dưa cho dưa thấm và giòn.
  • Cô lau bảng, xát khăn ướt qua lại cho hết phấn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy xát xà phòng vào vết bẩn trên áo rồi chà tới khi vải sáng lại.
  • Bà ngoại xát gừng lên tay để ấm người trong ngày lạnh.
  • Đầu bếp xát hỗn hợp muối ớt lên da gà để da thấm vị trước khi nướng.
3
Người trưởng thành
  • Anh xát thuốc mỡ lên vết trầy cho mau lành.
  • Cô chủ quán xát tỏi lên thành bát để mùi thơm bám vào món salad.
  • Ông xát hòn đá bọt lên gót chân, nghe lớp da chai mỏng dần.
  • Người thợ mộc xát giấy nhám qua lại, cho thớ gỗ mịn như lụa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Áp mạnh sát lên trên bề mặt và đưa đi đưa lại nhiều lần cho sạch, cho ngấm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xát Hành động mạnh mẽ, lặp đi lặp lại, thường dùng để làm sạch, làm ngấm hoặc gây ma sát. Ví dụ: Anh xát thuốc mỡ lên vết trầy cho mau lành.
chà Trung tính, phổ biến, thường dùng để làm sạch hoặc tác động bề mặt. Ví dụ: Chà rửa sàn nhà cho sạch.
cọ Trung tính, phổ biến, thường dùng để làm sạch, loại bỏ vết bẩn. Ví dụ: Cọ nồi bị cháy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm sạch hoặc làm thấm gia vị trong nấu ăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả chi tiết hành động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện hành động cụ thể, thường mang tính chất thực tế và trực tiếp.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động làm sạch hoặc thấm gia vị trong nấu ăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ bề mặt hoặc vật liệu cần xát.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "chà" hoặc "cọ".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xát muối", "xát gạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "muối", "gạo") và trạng từ chỉ cách thức (như "mạnh", "nhẹ").
cọ chà xoa miết lau chùi đánh quét rửa thoa