Chùi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho sạch vết bẩn bằng cách chà xát với một vật mềm.
Ví dụ:
Tôi chùi vết cafe loang trên mặt bàn cho sạch.
2.
động từ
Lau.
Ví dụ:
Tôi chùi nước trên sàn để khỏi trơn trượt.
Nghĩa 1: Làm cho sạch vết bẩn bằng cách chà xát với một vật mềm.
1
Học sinh tiểu học
- Bé dùng khăn ướt chùi vết mực trên tay.
- Mẹ bảo con chùi bùn trên dép cho sạch.
- Em cẩn thận chùi chiếc ly bị dính dầu mỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó lấy miếng bọt biển chùi vết bẩn trên bàn cho đến khi mặt gỗ bóng lại.
- Sau giờ thực hành, tụi mình chùi kính bảo hộ để lần sau nhìn rõ hơn.
- Cậu nhẹ tay chùi màn hình điện thoại, sợ trầy xước lớp bảo vệ.
3
Người trưởng thành
- Tôi chùi vết cafe loang trên mặt bàn cho sạch.
- Có những vết bẩn của ngày cũ, chùi kỹ thì hết, còn vết trong lòng, chùi mãi vẫn mờ mờ.
- Anh tẩn mẩn chùi từng chiếc đĩa, như muốn gột đi cả sự bừa bộn trong ngày.
- Cô lau bếp không chỉ để sạch dầu, mà để đầu óc nhẹ đi sau một buổi tối dài.
Nghĩa 2: Lau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn chùi mồ hôi trên trán bằng khăn tay.
- Con nhớ chùi miệng sau khi ăn kem.
- Bé chùi bàn học trước khi ngồi viết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời mưa xong, mình chùi kính cho bớt mờ rồi mới đạp xe tiếp.
- Cậu đưa tôi tờ giấy để chùi vết mực, kẻo lem vào vở.
- Sau khi rửa tay, nó chùi tay khô rồi mới vào phòng máy.
3
Người trưởng thành
- Tôi chùi nước trên sàn để khỏi trơn trượt.
- Anh chùi kính, thế giới bỗng rõ thêm một nấc.
- Cô khẽ chùi khóe mắt, giấu đi điều muốn nói.
- Quán vắng, người chủ thong thả chùi mặt bàn, nghe tiếng mưa rớt ngoài hiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho sạch vết bẩn bằng cách chà xát với một vật mềm.
Từ đồng nghĩa:
lau
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chùi | Diễn tả hành động làm sạch vết bẩn trên bề mặt bằng cách chà xát nhẹ nhàng với vật mềm, mang tính thông thường, trung tính. Ví dụ: Tôi chùi vết cafe loang trên mặt bàn cho sạch. |
| lau | Trung tính, thông thường, dùng để làm sạch bụi, vết bẩn nhẹ hoặc chất lỏng trên bề mặt. Ví dụ: Cô ấy dùng khăn lau sạch vết bẩn trên bàn. |
Nghĩa 2: Lau.
Từ đồng nghĩa:
lau
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chùi | Diễn tả hành động làm sạch hoặc loại bỏ chất lỏng, bụi bẩn nhẹ trên bề mặt bằng cách di chuyển vật mềm, mang tính thông thường, trung tính. Ví dụ: Tôi chùi nước trên sàn để khỏi trơn trượt. |
| lau | Trung tính, thông thường, dùng để làm sạch bụi, vết bẩn nhẹ hoặc chất lỏng trên bề mặt. Ví dụ: Anh ấy lấy khăn lau mồ hôi trên trán. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm sạch bề mặt, như "chùi bàn", "chùi kính".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "lau" hoặc "làm sạch".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi nói về việc làm sạch bề mặt.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "lau" hoặc "làm sạch".
- Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lau"; "chùi" thường gợi ý hành động mạnh hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chùi bàn", "chùi kính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật (bàn, kính), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng, kỹ lưỡng).





