Tẩy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Quân bài được úp sấp để giấu kín cho đến cuối cùng, quyết định thắng bại trong ván bài ích xì; thường dùng (khẩu ngữ) để chỉ mưu đồ xấu xa được che giấu kĩ.
Ví dụ:
Hắn vẫn giấu tẩy đến phút chót.
2.
động từ
Làm cho mất đi các chất bám sâu, ăn sâu vào, thường bằng cách cọ xát một vật bằng cao su trên bề mặt hoặc bằng tác dụng hoá học của một chất nhất định, để cho sạch, cho trắng ra hoặc cho mất đi mùi, vị.
Ví dụ:
Cửa hàng nhận tẩy vết rượu vang trên vải lanh.
3.
động từ
Dùng thuốc tống ra khỏi ruột các chất bẩn, chất độc nói chung, giun sán nói riêng, làm cho sạch đường ruột.
4.
danh từ
Đồ dùng làm bằng cao su để tẩy trên giấy.
Ví dụ:
Trong hộp bút vẫn có một cục tẩy nhỏ.
Nghĩa 1: Quân bài được úp sấp để giấu kín cho đến cuối cùng, quyết định thắng bại trong ván bài ích xì; thường dùng (khẩu ngữ) để chỉ mưu đồ xấu xa được che giấu kĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy bảo cuối ván bài mới lật tẩy ra.
- Chú nói ai cũng có một quân tẩy để dùng lúc cần.
- Trong truyện, kẻ xấu giấu tẩy tới phút chót.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta im lặng suốt buổi, như chờ thời điểm lật tẩy.
- Đến nước cuối, người chơi mới tung tẩy, cả bàn ồ lên.
- Trong nhóm, có người giữ tẩy để xoay chuyển tình thế.
3
Người trưởng thành
- Hắn vẫn giấu tẩy đến phút chót.
- Khi hợp đồng gần ký, đối tác bất ngờ tung tẩy, lật ngược thế cờ.
- Giữ tẩy quá lâu cũng là con dao hai lưỡi: đến lúc lật ra, người ta đã mất lòng tin.
- Trong chính trường, ai không có tẩy thì khó mà đi xa, nhưng lộ tẩy thì còn khó hơn.
Nghĩa 2: Làm cho mất đi các chất bám sâu, ăn sâu vào, thường bằng cách cọ xát một vật bằng cao su trên bề mặt hoặc bằng tác dụng hoá học của một chất nhất định, để cho sạch, cho trắng ra hoặc cho mất đi mùi, vị.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dùng bột để tẩy vết ố trên áo.
- Con lấy khăn ướt tẩy mực trên bàn.
- Bố tẩy mùi tanh trước khi nấu cá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ngâm áo với oxy già để tẩy vệt ố vàng.
- Bạn dùng gôm chuyên dụng tẩy vết bút chì đậm trên bìa.
- Mình pha chút giấm để tẩy mùi tủ lạnh sau kỳ nghỉ.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng nhận tẩy vết rượu vang trên vải lanh.
- Có thứ mùi ký ức bám rất sâu, tẩy bằng hoá chất không hết.
- Tôi nhờ thợ tẩy lớp ố vôi trên gạch men, sàn sáng hẳn.
- Người ta tẩy màu cũ để nhuộm lại, đôi khi cũng như muốn bắt đầu từ đầu.
Nghĩa 3: Dùng thuốc tống ra khỏi ruột các chất bẩn, chất độc nói chung, giun sán nói riêng, làm cho sạch đường ruột.
Nghĩa 4: Đồ dùng làm bằng cao su để tẩy trên giấy.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn cho mình mượn cục tẩy với.
- Cục tẩy rơi xuống sàn rồi lấm bụi.
- Mình dùng tẩy xóa nét bút chì sai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tẩy mềm thì êm, nhưng dễ bở khi tẩy mảng lớn.
- Mình thích tẩy trắng vì không làm lem giấy.
- Cậu thử tẩy dẻo đi, vết than chì sạch hơn hẳn.
3
Người trưởng thành
- Trong hộp bút vẫn có một cục tẩy nhỏ.
- Loại tẩy polymer ít vụn, hợp vẽ kỹ thuật.
- Họa sĩ chọn tẩy bút chì như chọn cọ: đụng đâu ra đó.
- Một cục tẩy cũ, cạnh mòn lở, đôi khi giúp tạo mảng sáng rất tình cờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quân bài được úp sấp để giấu kín cho đến cuối cùng, quyết định thắng bại trong ván bài ích xì; thường dùng (khẩu ngữ) để chỉ mưu đồ xấu xa được che giấu kĩ.
Nghĩa 2: Làm cho mất đi các chất bám sâu, ăn sâu vào, thường bằng cách cọ xát một vật bằng cao su trên bề mặt hoặc bằng tác dụng hoá học của một chất nhất định, để cho sạch, cho trắng ra hoặc cho mất đi mùi, vị.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
làm bẩn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tẩy | Trung tính, chỉ hành động loại bỏ vết bẩn, mùi, vị để làm sạch hoặc trắng. Ví dụ: Cửa hàng nhận tẩy vết rượu vang trên vải lanh. |
| xoá | Trung tính, dùng để làm mất đi dấu vết, chữ viết, hình ảnh trên bề mặt. Ví dụ: Cô giáo dùng cục tẩy để xóa chữ trên bảng. |
| làm bẩn | Trung tính, chỉ hành động khiến vật gì đó bị dơ, không sạch. Ví dụ: Đứa bé vô tình làm bẩn chiếc áo mới. |
Nghĩa 3: Dùng thuốc tống ra khỏi ruột các chất bẩn, chất độc nói chung, giun sán nói riêng, làm cho sạch đường ruột.
Nghĩa 4: Đồ dùng làm bằng cao su để tẩy trên giấy.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tẩy | Trung tính, chỉ dụng cụ dùng để xóa vết chì, mực trên giấy. Ví dụ: Trong hộp bút vẫn có một cục tẩy nhỏ. |
| gôm | Khẩu ngữ, phổ biến ở miền Nam, chỉ đồ dùng để xóa chữ viết, vết chì trên giấy. Ví dụ: Em bé dùng gôm để xóa nét vẽ sai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động làm sạch hoặc mưu đồ xấu xa được che giấu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến hóa học, y tế hoặc khi mô tả hành động làm sạch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự che giấu hoặc làm sạch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong hóa học, y tế và công nghiệp sản xuất giấy.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ mưu đồ xấu xa.
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y tế.
- Thường thuộc khẩu ngữ khi chỉ hành động làm sạch hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động làm sạch hoặc khi nói về mưu đồ xấu xa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến làm sạch hoặc che giấu.
- Có thể thay thế bằng từ "xóa" khi chỉ hành động làm sạch trên giấy.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xóa" trong ngữ cảnh làm sạch trên giấy.
- Khác biệt với "giặt" ở chỗ "tẩy" thường liên quan đến hóa chất.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tẩy" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tẩy" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tẩy" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, "tẩy" thường đứng trước các bổ ngữ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "tẩy vết bẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tẩy" thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, một). Khi là động từ, "tẩy" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng (vết bẩn, giun sán) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, kỹ lưỡng).





