Xoá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho mất dấu vết trên bề mặt.
Ví dụ:
Chị lau nhẹ để xoá vệt son trên cốc thuỷ tinh.
2.
động từ
Gạch bỏ đi.
3.
động từ
Làm cho mất hăne đi, không còn tồn tại hoặc không còn tác dụng nữa.
Nghĩa 1: Làm cho mất dấu vết trên bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Bé dùng khăn ướt để xoá vết bút chì trên bàn.
- Cô giáo lấy phấn xoá chữ trên bảng.
- Mưa rơi làm xoá dấu chân trên sân cát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy khéo tay xoá sạch nét mực lem trên trang vở mà không rách giấy.
- Người thợ đánh bóng để xoá những vết xước li ti trên vỏ điện thoại.
- Lớp sương mỏng xoá mờ những đường phấn trên sân trường buổi sớm.
3
Người trưởng thành
- Chị lau nhẹ để xoá vệt son trên cốc thuỷ tinh.
- Một cú quệt vải mềm có thể xoá đi lớp bụi bám lâu ngày, trả lại bề mặt bóng sáng.
- Anh thợ ảnh tinh chỉnh để xoá vết nhăn nhỏ trên tấm hình kỷ niệm, nhưng vẫn giữ nét tự nhiên.
- Cơn mưa đầu mùa xoá sạch những dấu bẩn trên mái ngói, để lại mùi đất thơm dịu.
Nghĩa 2: Gạch bỏ đi.
Nghĩa 3: Làm cho mất hăne đi, không còn tồn tại hoặc không còn tác dụng nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc xoá bỏ thông tin, hình ảnh trên thiết bị điện tử hoặc giấy tờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt việc loại bỏ dữ liệu, thông tin hoặc dấu vết trong các tài liệu chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi dùng với nghĩa ẩn dụ để diễn tả việc xoá bỏ ký ức, cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, và các ngành liên quan đến bảo mật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tinh tế hoặc khi muốn giữ lại một phần thông tin.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị xoá như "dữ liệu", "hình ảnh", "ký ức".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xóa bỏ" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "gạch bỏ" ở chỗ "xoá" thường mang nghĩa triệt để hơn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xoá bảng", "xoá tên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bảng, tên), phó từ (đã, đang), và lượng từ (một, nhiều).





