Tiêu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hồ tiêu (nói tắt).
2.
danh từ
Cây chuối.
3.
danh từ
Vật làm mốc để đánh dấu vị trí, giới hạn.
4.
danh từ
Nhạc cụ hình ống nhỏ và dài, có nhiều lỗ tròn để định cung, thổi bằng hơi theo chiều dọc, tiếng trầm.
5.
động từ
Dùng tiền vào việc mua sắm.
6.
động từ
(Thức ăn) được tiêu hoá trong dạ dày.
7.
động từ
Thoát nước thừa, nước thải.
8.
động từ
Mất hẳn đi hoặc làm cho mất hẳn đi (thường nói về cái có hại).
9.
động từ
(khẩu ngữ; dùng trong một số tổ hợp). Đi tiêu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động tiêu tiền hoặc đi tiêu (đại tiện).
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể như "tiêu tiền" hoặc "tiêu hóa".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, ví dụ như "tiêu tan".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong nông nghiệp (hồ tiêu), âm nhạc (nhạc cụ tiêu), hoặc kỹ thuật (tiêu thoát nước).
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về sự mất mát hoặc tiêu tan.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa cụ thể như tiêu tiền, tiêu hóa, hoặc tiêu thoát nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không rõ ràng để tránh hiểu nhầm.
  • Có nhiều nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "tiêu" trong "tiêu chuẩn" hay "tiêu chí".
  • Chú ý cách phát âm và ngữ điệu để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tiêu" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tiêu" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tiêu" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "tiêu" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiêu tiền", "tiêu hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "tiêu" thường kết hợp với các từ chỉ định như "cái", "một". Động từ "tiêu" thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tác động như "tiền", "thức ăn".
ớt muối chuối cây mốc đích sáo kèn chi phí

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới