Chi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chân hoặc tay của động vật có xương sống.
Ví dụ: Bệnh nhân thú cưng bị liệt một chi sau tai nạn.
2.
danh từ
Ngành trong một họ.
3.
danh từ
(chuyên môn). giống.
4.
danh từ
địa chỉ.
5.
danh từ
Kí hiệu chữ Hán (có cả thảy mười hai) xếp theo thứ tự là tí, sửu, dẫn, mão, thìn, tị, ngọ, mùi, thân, dậu, tuất, hợi, dùng kết hợp với mười can trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
6.
động từ
Bỏ tiền ra dùng vào việc gì.
7.
đại từ
Như gì.
Nghĩa 1: Chân hoặc tay của động vật có xương sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo giơ chi lên liếm sạch.
  • Con ếch bật mạnh hai chi để nhảy xa.
  • Chim nhỏ xòe các chi bám chặt vào cành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con khỉ khéo dùng các chi để chuyền cành rất nhanh.
  • Con thằn lằn mất một chi có thể mọc lại theo thời gian.
  • Bác sĩ thú y nhẹ nhàng băng bó chi bị thương cho chú chó.
3
Người trưởng thành
  • Bệnh nhân thú cưng bị liệt một chi sau tai nạn.
  • Nhìn vết sẹo trên chi trước của con ngựa, tôi đoán nó từng ngã nặng.
  • Người thợ săn già nói, chỉ cần nhìn cách đặt chi là biết con thú đang cảnh giác.
  • Trong bóng tối, cái bóng con mèo vẽ nên những đường cong mềm của các chi trên tường.
Nghĩa 2: Ngành trong một họ.
Nghĩa 3: (chuyên môn). giống.
Nghĩa 4: địa chỉ.
Nghĩa 5: Kí hiệu chữ Hán (có cả thảy mười hai) xếp theo thứ tự là tí, sửu, dẫn, mão, thìn, tị, ngọ, mùi, thân, dậu, tuất, hợi, dùng kết hợp với mười can trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
Nghĩa 6: Bỏ tiền ra dùng vào việc gì.
Nghĩa 7: Như gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chân hoặc tay của động vật có xương sống.
Nghĩa 2: Ngành trong một họ.
Nghĩa 3: (chuyên môn). giống.
Nghĩa 4: địa chỉ.
Nghĩa 5: Kí hiệu chữ Hán (có cả thảy mười hai) xếp theo thứ tự là tí, sửu, dẫn, mão, thìn, tị, ngọ, mùi, thân, dậu, tuất, hợi, dùng kết hợp với mười can trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
Nghĩa 6: Bỏ tiền ra dùng vào việc gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thu
Từ Cách sử dụng
chi Hành động dùng tiền để mua sắm, thanh toán, hoặc đầu tư. Ví dụ:
tiêu Trung tính, phổ biến, dùng trong giao dịch hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy tiêu hết tiền lương vào cuối tháng.
thu Trung tính, phổ biến, dùng trong ngữ cảnh tài chính, đối lập với chi. Ví dụ: Công ty đang tìm cách tăng thu và giảm chi.
Nghĩa 7: Như gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chi Đại từ nghi vấn, dùng trong khẩu ngữ miền Nam Việt Nam. Ví dụ:
Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh, đặc biệt là tiếng Việt chuẩn. Ví dụ: Bạn muốn ăn gì?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động "chi tiền" hoặc hỏi "chi vậy?" (tương đương "gì vậy?").
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn như "chi nhánh" hoặc "chi phí".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái địa phương hoặc thời gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong sinh học để chỉ "chi" của động vật hoặc thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
  • Phong cách đa dạng, từ bình dân đến chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "chi" trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về chi phí.
  • Tránh dùng "chi" trong ngữ cảnh trang trọng nếu không phù hợp.
  • Có nhiều nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "chi".
  • Phân biệt rõ với từ gần nghĩa như "gì" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chi" có thể là danh từ, động từ hoặc đại từ, tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chi" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chi" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "chi" thường kết hợp với các từ chỉ định như "cái", "một". Động từ "chi" có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.
chân ngành giống họ địa chỉ can tiêu thu nhánh