Ngành

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cành nhỏ
2.
danh từ
Bộ phận lớn trong một dòng họ
3.
danh từ
Đơn vị phân loại sinh học, dưới giới, trên lớp
4.
danh từ
Hệ thống cơ quan chuyên môn của nhà nước từ trung ương đến địa phương
5.
danh từ
Lĩnh vực hoạt động về chuyên môn, khoa học, văn hoá, kinh tế
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về lĩnh vực nghề nghiệp hoặc học tập, ví dụ: "ngành y", "ngành giáo dục".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, nghiên cứu khi đề cập đến các lĩnh vực chuyên môn hoặc cơ quan nhà nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả chi tiết về dòng họ hoặc phân loại sinh học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong sinh học và quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ lĩnh vực chuyên môn hoặc cơ quan nhà nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải phân loại chi tiết.
  • Có thể thay thế bằng từ "lĩnh vực" trong một số trường hợp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lĩnh vực" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
  • Chú ý phân biệt giữa các nghĩa khác nhau của từ "ngành" để sử dụng chính xác.
  • Tránh lạm dụng trong văn nói hàng ngày nếu không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành công nghiệp", "ngành giáo dục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp, ví dụ: "ngành phát triển", "ngành y tế".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới