Khu vực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần đất đai, trời biển có giới hạn rõ ràng, được vạch ra dựa trên những tính chất, đặc điểm chung nào đó.
Ví dụ:
Cảnh sát phong tỏa khu vực hiện trường để điều tra.
2.
danh từ
Lĩnh vực có phạm vi rõ ràng, xác định theo những tính chất, đặc điểm chung nào đó (thường nói về lĩnh vực kinh tế).
Ví dụ:
Doanh nghiệp này hoạt động trong khu vực tư nhân.
Nghĩa 1: Phần đất đai, trời biển có giới hạn rõ ràng, được vạch ra dựa trên những tính chất, đặc điểm chung nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Khu vực sân chơi được kẻ vạch để các bạn đá bóng.
- Cô dặn chúng mình không vào khu vực đang sửa chữa.
- Trên bản đồ, khu vực rừng được tô màu xanh đậm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bảo vệ lập hàng rào tạm để khoanh lại khu vực sự cố.
- Các nhà khoa học ghi chép tỉ mỉ sinh vật trong khu vực ven đầm lầy.
- Sau cơn mưa lớn, chính quyền cảnh báo không vào khu vực có nguy cơ sạt lở.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát phong tỏa khu vực hiện trường để điều tra.
- Khu vực ven sông vào chiều muộn luôn mang mùi bùn và tiếng mái chèo, như một nhịp thở riêng của phố.
- Tôi chọn sống trong khu vực yên tĩnh, nơi đêm xuống chỉ còn tiếng lá xào xạc.
- Khi ranh giới khu vực được vẽ lại, ký ức của người ở đó cũng như bị chia ô trên bản đồ.
Nghĩa 2: Lĩnh vực có phạm vi rõ ràng, xác định theo những tính chất, đặc điểm chung nào đó (thường nói về lĩnh vực kinh tế).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ làm việc trong khu vực y tế, chăm sóc người bệnh.
- Chú tôi mở cửa hàng thuộc khu vực bán lẻ.
- Nhà máy đó thuộc khu vực sản xuất thực phẩm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khu vực công chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ thiết yếu cho người dân.
- Nền kinh tế số đang lớn mạnh ở khu vực thương mại điện tử.
- Nhiều sinh viên thực tập trong khu vực tài chính để học kinh nghiệm.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp này hoạt động trong khu vực tư nhân.
- Sau giai đoạn biến động, khu vực ngân hàng siết lại kỷ luật rủi ro, thận trọng mà không co cụm.
- Khu vực công cần cải cách để phục vụ hiệu quả hơn, ít thủ tục hơn.
- Ở khu vực sáng tạo, lợi thế không chỉ là vốn, mà là ý tưởng đủ bén để mở đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần đất đai, trời biển có giới hạn rõ ràng, được vạch ra dựa trên những tính chất, đặc điểm chung nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khu vực | Trung tính, khách quan, dùng để chỉ một vùng địa lý cụ thể có ranh giới hoặc đặc điểm chung. Ví dụ: Cảnh sát phong tỏa khu vực hiện trường để điều tra. |
| vùng | Trung tính, phổ biến, chỉ một phần không gian địa lý có giới hạn. Ví dụ: Đây là vùng đất trù phú. |
Nghĩa 2: Lĩnh vực có phạm vi rõ ràng, xác định theo những tính chất, đặc điểm chung nào đó (thường nói về lĩnh vực kinh tế).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khu vực | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ một phạm vi hoạt động, chuyên môn, thường trong ngữ cảnh kinh tế, hành chính, học thuật. Ví dụ: Doanh nghiệp này hoạt động trong khu vực tư nhân. |
| lĩnh vực | Trung tính, trang trọng, chỉ một phạm vi hoạt động, chuyên môn. Ví dụ: Anh ấy có kinh nghiệm trong nhiều lĩnh vực khác nhau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một vùng địa lý cụ thể, ví dụ như "khu vực này có nhiều quán ăn ngon".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ các vùng địa lý hoặc lĩnh vực kinh tế, ví dụ "khu vực Đông Nam Á" hoặc "khu vực tài chính".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính biểu cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các vùng hoặc lĩnh vực cụ thể trong nghiên cứu hoặc báo cáo, ví dụ "khu vực nghiên cứu".
2
Sắc thái & phong cách
- Từ mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng.
- Ít khi dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định một vùng địa lý hoặc lĩnh vực cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự biểu cảm hoặc sáng tạo.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ "khu vực đô thị".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vùng"; "khu vực" thường có giới hạn rõ ràng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như văn chương.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khu vực này", "khu vực kinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ định như "này", "đó", "kia".





