Phạm vi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng được giới hạn của một hoạt động, một vấn đề hay một cái gì.
Ví dụ:
Cuộc họp hôm nay chỉ bàn trong phạm vi kế hoạch quý này.
Nghĩa: Khoảng được giới hạn của một hoạt động, một vấn đề hay một cái gì.
1
Học sinh tiểu học
- Trò chơi chỉ diễn ra trong phạm vi sân trường.
- Con vẽ bức tranh trong phạm vi tờ giấy này thôi.
- Chúng ta nhặt rác trong phạm vi lớp mình phụ trách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đề tài thuyết trình nên gói gọn trong phạm vi môn học, đừng lan sang chuyện khác.
- Câu lạc bộ quy định phạm vi hoạt động ở khu vực quận, nên chúng mình không tổ chức ngoại tỉnh.
- Khi làm thí nghiệm, cần giữ phản ứng trong phạm vi an toàn của dụng cụ, tránh tràn ra ngoài.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp hôm nay chỉ bàn trong phạm vi kế hoạch quý này.
- Trong tình cảm, mỗi người cần nhận ra phạm vi có thể thay đổi và phần phải học cách chấp nhận.
- Pháp luật đặt ra phạm vi tự do để tự do của người này không xâm lấn người khác.
- Tôi thấy nhẹ nhõm khi xác định rõ phạm vi trách nhiệm: làm tốt phần mình, đừng ôm hết thế giới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ rõ giới hạn của một vấn đề hoặc hoạt động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để xác định giới hạn của nghiên cứu, dự án hoặc ứng dụng kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khách quan.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định rõ ràng giới hạn của một vấn đề hoặc hoạt động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chính xác về giới hạn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ định như "trong", "ngoài", "giới hạn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lĩnh vực" khi nói về một ngành nghề cụ thể.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về giới hạn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phạm vi nghiên cứu", "phạm vi hoạt động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm danh từ khác, ví dụ: "rộng", "thu hẹp", "trong phạm vi".





