Tầm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng cách giới hạn phạm vi có hiệu lực của một hoạt động nào đó.
Ví dụ:
Con dao rơi ngoài tầm với của tôi.
2.
danh từ
Độ, cỡ, thường ở mức coi là chuẩn hoặc mức tương đối cao.
Ví dụ:
Công việc được triển khai ở tầm chiến lược.
3.
danh từ
Thời gian làm việc theo quy định, từ mấy giờ đến mấy giờ, hằng ngày trong cơ quan hay mỗi ca trong nhà máy.
Ví dụ:
Tôi làm tầm hành chính.
4. (cũ). Như tìm.
Nghĩa 1: Khoảng cách giới hạn phạm vi có hiệu lực của một hoạt động nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc đèn pin chỉ soi rõ trong tầm gần.
- Em đứng ngoài tầm ném của bạn nên không sợ trúng bóng.
- Tiếng cô giáo gọi vang trong tầm nghe của cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Máy ảnh này chụp rõ nhất trong tầm lấy nét gần.
- Chúng mình lui lại để ra khỏi tầm bay của quả cầu đá.
- Bài hát vang lên, vẫn nằm trong tầm nhận biết của tai người dù sân vận động rất rộng.
3
Người trưởng thành
- Con dao rơi ngoài tầm với của tôi.
- Kế hoạch cần ở ngoài tầm can thiệp của đối thủ.
- Giọng nói anh vừa đủ trong tầm nghe, như một sợi dây kéo tôi trở lại.
- Giới hạn pháp lý đặt ra để giữ quyền lực trong tầm kiểm soát.
Nghĩa 2: Độ, cỡ, thường ở mức coi là chuẩn hoặc mức tương đối cao.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy học giỏi ở tầm lớp trưởng.
- Quyển truyện này in đẹp, tầm sách tốt.
- Món đó ngon ở tầm quán nổi tiếng của phố.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình đạt tầm cuộc thi cấp trường.
- Đội bóng chơi ở tầm có thể tranh chức vô địch.
- Bức ảnh này đã chạm tới tầm tác phẩm nghệ thuật học sinh.
3
Người trưởng thành
- Công việc được triển khai ở tầm chiến lược.
- Doanh nghiệp muốn vươn tới tầm khu vực phải đổi mới liên tục.
- Anh ấy viết báo với tầm nghề nghiệp chững chạc, không chạy theo trào lưu.
- Bộ phim đạt tầm chuẩn mực mới cho dòng tâm lý xã hội.
Nghĩa 3: Thời gian làm việc theo quy định, từ mấy giờ đến mấy giờ, hằng ngày trong cơ quan hay mỗi ca trong nhà máy.
1
Học sinh tiểu học
- Bác bảo vệ làm tầm sáng đến chiều.
- Mẹ đổi sang tầm làm việc buổi sáng nên đưa em đi học.
- Quán mở cửa theo tầm sáng, trưa, chiều rất đều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô điều dưỡng trực tầm ca đêm, về nhà khi trời tờ mờ sáng.
- Ba chuyển sang tầm hành chính nên tối có thời gian ăn cơm cùng cả nhà.
- Cửa hàng chạy theo tầm ca linh hoạt để kịp đơn hàng Tết.
3
Người trưởng thành
- Tôi làm tầm hành chính.
- Xưởng tăng ca, nhiều người đăng ký tầm đêm để có thêm thu nhập.
- Dự án gấp, nhóm chia tầm theo khung giờ chẵn để bàn giao liên tục.
- Lịch cơ quan quy định rõ tầm sáng, tầm chiều và tầm trực cuối tuần.
Nghĩa 4: (cũ). Như tìm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khoảng cách giới hạn phạm vi có hiệu lực của một hoạt động nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tầm | Trung tính, chỉ phạm vi không gian hoặc ảnh hưởng. Ví dụ: Con dao rơi ngoài tầm với của tôi. |
| phạm vi | Trung tính, chỉ giới hạn không gian, thời gian, hoặc ảnh hưởng. Ví dụ: Phạm vi hoạt động của dự án này rất rộng. |
Nghĩa 2: Độ, cỡ, thường ở mức coi là chuẩn hoặc mức tương đối cao.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tầm | Trung tính đến trang trọng, thường dùng để đánh giá mức độ, chất lượng. Ví dụ: Công việc được triển khai ở tầm chiến lược. |
| đẳng cấp | Trang trọng, tích cực, chỉ mức độ chất lượng, vị thế cao. Ví dụ: Anh ấy là một cầu thủ có đẳng cấp quốc tế. |
Nghĩa 3: Thời gian làm việc theo quy định, từ mấy giờ đến mấy giờ, hằng ngày trong cơ quan hay mỗi ca trong nhà máy.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tầm | Khẩu ngữ, chỉ khoảng thời gian làm việc cụ thể. Ví dụ: Tôi làm tầm hành chính. |
| ca | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ một phiên làm việc. Ví dụ: Anh ấy làm ca đêm ở nhà máy. |
| kíp | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng trong môi trường công nghiệp, sản xuất. Ví dụ: Tổ công nhân kíp một đã hoàn thành nhiệm vụ. |
Nghĩa 4: (cũ). Như tìm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mức độ hoặc phạm vi, ví dụ "tầm nhìn", "tầm ảnh hưởng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt các khái niệm về phạm vi, mức độ, ví dụ "tầm quan trọng", "tầm cỡ quốc tế".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, ví dụ "tầm mắt".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ phạm vi hoạt động, ví dụ "tầm hoạt động của máy bay".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản học thuật và báo chí.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhưng vẫn giữ tính chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý về phạm vi, mức độ hoặc thời gian làm việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không rõ ràng về phạm vi hoặc mức độ.
- Có thể thay thế bằng từ "mức" trong một số trường hợp, nhưng "tầm" thường mang ý nghĩa rộng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mức" khi không rõ về phạm vi hay độ lớn.
- Khác biệt tinh tế với "mức" ở chỗ "tầm" thường chỉ phạm vi rộng hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "tầm" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tầm nhìn", "tầm ảnh hưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "tầm cao", "tầm xa", "một tầm".





