Khoảng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần không gian hoặc thời gian được giới hạn một cách đại khái.
Ví dụ: Chúng ta tạm dừng một khoảng rồi bàn tiếp.
2.
danh từ
Độ dài không gian hay thời gian nói theo ước lượng; khoảng độ.
Ví dụ: Tôi sẽ đến trong khoảng một chốc nữa.
3.
danh từ
(chuyên môn). Đoạn thẳng không kể hai điểm đầu mút.
Nghĩa 1: Phần không gian hoặc thời gian được giới hạn một cách đại khái.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ bảo con chờ một khoảng, cơm sẽ chín.
  • Giữa sân có một khoảng nắng vàng.
  • Cô cho lớp nghỉ một khoảng trước khi học tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa hai tiết học, tụi mình có một khoảng để thở và nói chuyện.
  • Phía trước khán đài để trống một khoảng cho đội biểu diễn.
  • Buổi tối, mình dành một khoảng yên tĩnh để ôn bài.
3
Người trưởng thành
  • Chúng ta tạm dừng một khoảng rồi bàn tiếp.
  • Trong lịch trình dày đặc, tôi cố giữ một khoảng cho riêng mình.
  • Ngôi nhà mới chừa một khoảng sân, đủ để nắng ghé thăm mỗi sáng.
  • Sau những ồn ào, ai cũng cần một khoảng lặng để nghe lại mình.
Nghĩa 2: Độ dài không gian hay thời gian nói theo ước lượng; khoảng độ.
1
Học sinh tiểu học
  • Từ nhà em đến trường khoảng mươi phút đi bộ.
  • Cái bàn dài khoảng bằng sải tay của bố.
  • Con mèo nhảy xa khoảng bằng chiều dài ghế băng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu đợi tớ khoảng chừng một lúc, tớ chạy ra ngay.
  • Quãng đường lên đỉnh đồi mất khoảng nửa buổi đi bộ.
  • Từ đây đến bến xe chỉ khoảng mấy ngã rẽ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sẽ đến trong khoảng một chốc nữa.
  • Họ cách nhau khoảng một tầm mắt, đủ để gật đầu chào.
  • Dự án trễ khoảng một tuần so với kế hoạch ban đầu.
  • Căn phòng rộng khoảng bằng hai gian nhà cũ, vừa vặn cho cả nhóm.
Nghĩa 3: (chuyên môn). Đoạn thẳng không kể hai điểm đầu mút.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần không gian hoặc thời gian được giới hạn một cách đại khái.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khoảng Trung tính, dùng để chỉ một phạm vi không gian hoặc thời gian không xác định chính xác, mang tính ước lượng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Chúng ta tạm dừng một khoảng rồi bàn tiếp.
chừng Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ sự ước lượng về số lượng, thời gian, không gian. Ví dụ: Anh ấy đi chừng một tiếng rồi.
Nghĩa 2: Độ dài không gian hay thời gian nói theo ước lượng; khoảng độ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khoảng Trung tính, dùng để chỉ sự ước lượng về độ dài hoặc thời gian. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi sẽ đến trong khoảng một chốc nữa.
chừng Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ sự ước lượng về số lượng, thời gian, không gian. Ví dụ: Anh ấy đi chừng một tiếng rồi.
tầm Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ sự ước lượng về độ lớn, khoảng cách. Ví dụ: Cái cây này cao tầm ba mét.
Nghĩa 3: (chuyên môn). Đoạn thẳng không kể hai điểm đầu mút.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một khoảng cách hoặc thời gian không xác định rõ ràng, ví dụ: "khoảng 5 phút nữa".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt các ước lượng về thời gian hoặc không gian, ví dụ: "khoảng cách giữa hai điểm".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về không gian, thời gian, ví dụ: "khoảng trời xanh".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong toán học để chỉ đoạn thẳng không kể hai điểm đầu mút.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Trong chuyên ngành, mang tính chính xác và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự ước lượng về thời gian hoặc không gian.
  • Tránh dùng khi cần độ chính xác tuyệt đối, thay vào đó dùng các đơn vị đo lường cụ thể.
  • Trong toán học, "khoảng" có nghĩa cụ thể và không thể thay thế bằng từ khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khoảng cách" khi chỉ không gian, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản cần độ chính xác cao.
  • Chú ý cách phát âm để tránh nhầm lẫn với các từ gần âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khoảng thời gian", "khoảng cách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (như "một", "vài"), tính từ (như "ngắn", "dài"), hoặc động từ (như "kéo dài", "thu hẹp").