Đẳng cấp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tập đoàn người có địa vị xã hội như nhau, được pháp luật thừa nhận, hợp thành thứ bậc tách biệt với các tập đoàn khác trong chế độ nô lệ và phong kiến ở một số nước.
Ví dụ:
Trong nhiều xã hội cổ, đẳng cấp là khuôn đúc thân phận.
2.
danh từ
Tập đoàn người có những đặc quyền riêng, khác các tập đoàn khác về thứ bậc trong xã hội, nói chung.
Ví dụ:
Đẳng cấp xã hội tạo ra vạch kẻ vô hình giữa người với người.
3.
danh từ
Trình độ, thứ bậc cao thấp (trong một số môn thể thao).
Ví dụ:
Một pha xử lý gọn gàng là dấu hiệu của đẳng cấp.
Nghĩa 1: Tập đoàn người có địa vị xã hội như nhau, được pháp luật thừa nhận, hợp thành thứ bậc tách biệt với các tập đoàn khác trong chế độ nô lệ và phong kiến ở một số nước.
1
Học sinh tiểu học
- Trong xã hội phong kiến, mỗi đẳng cấp có luật riêng.
- Nông dân và quý tộc thuộc các đẳng cấp khác nhau.
- Ở vài nước xưa, đẳng cấp quyết định ai được học chữ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sử học, đẳng cấp là nhóm người được pháp luật công nhận, đứng tách biệt nhau.
- Xã hội phong kiến phân chia đẳng cấp rõ rệt, nên việc đi lại giữa các nhóm gần như không thể.
- Một người sinh ra trong đẳng cấp thấp thường khó đổi đời vào thời ấy.
3
Người trưởng thành
- Trong nhiều xã hội cổ, đẳng cấp là khuôn đúc thân phận.
- Đẳng cấp được luật pháp bảo vệ, cũng là bức tường ngăn bước chân kẻ muốn vượt thoát.
- Khi đẳng cấp trở thành số phận, tài năng nhiều khi bị phủ bụi.
- Đọc sử cũ, ta thấy tiếng thở dài của những người bị đóng khung trong đẳng cấp.
Nghĩa 2: Tập đoàn người có những đặc quyền riêng, khác các tập đoàn khác về thứ bậc trong xã hội, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Một số nhóm có đẳng cấp cao thì được nhiều quyền hơn.
- Đẳng cấp khác nhau nên quyền lợi cũng khác nhau.
- Có nơi, người thuộc đẳng cấp đặc biệt được vào khu vực riêng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đẳng cấp trong xã hội hiện đại có thể đến từ tiền bạc và quyền lực.
- Một số nghề tạo ra đẳng cấp riêng với đặc quyền và mạng lưới kín.
- Khi đẳng cấp được ưu ái, cơ hội cho người ngoài dễ bị thu hẹp.
3
Người trưởng thành
- Đẳng cấp xã hội tạo ra vạch kẻ vô hình giữa người với người.
- Đặc quyền của một đẳng cấp thường đi cùng trách nhiệm mà ít ai nhắc đến.
- Ngôn ngữ, cách ăn mặc, thậm chí im lặng cũng có thể là dấu hiệu của đẳng cấp.
- Khi đẳng cấp khép lại cánh cửa, chỉ sự công bằng mới gỡ then.
Nghĩa 3: Trình độ, thứ bậc cao thấp (trong một số môn thể thao).
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn có đẳng cấp cao nên chơi rất hay.
- Cậu ấy luyện tập nhiều để nâng đẳng cấp bóng đá của mình.
- Trận này cho thấy sự khác biệt về đẳng cấp giữa hai đội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cú sút ấy chứng minh đẳng cấp của tiền đạo kỳ cựu.
- Đẳng cấp không chỉ ở kỹ thuật mà còn ở bản lĩnh lúc căng thẳng.
- Đội khách áp đặt trận đấu, thể hiện đẳng cấp vượt trội.
3
Người trưởng thành
- Một pha xử lý gọn gàng là dấu hiệu của đẳng cấp.
- Đẳng cấp được xây bằng năm tháng tập luyện chứ không phải may mắn thoáng qua.
- Khi thể lực hụt, đẳng cấp giữ cho đội bóng không sụp đổ.
- Trên sân, đẳng cấp lộ ra ở khoảnh khắc quyết định hơn là ở lời nói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự khác biệt về trình độ hoặc địa vị xã hội giữa các cá nhân hoặc nhóm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tầng lớp xã hội hoặc trình độ chuyên môn trong các báo cáo, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng để tạo ra sự tương phản hoặc nhấn mạnh sự khác biệt giữa các nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về thứ bậc trong thể thao hoặc các hệ thống phân cấp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính xác khi nói về địa vị xã hội hoặc trình độ.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật hoặc báo chí.
- Có thể mang sắc thái phân biệt hoặc tôn vinh tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự khác biệt về địa vị hoặc trình độ giữa các nhóm hoặc cá nhân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc có thể gây hiểu lầm về sự phân biệt đối xử.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về loại đẳng cấp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa vị hoặc tầng lớp khác như "tầng lớp" hoặc "giai cấp".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa phân biệt đối xử.
- Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ trang trọng và ngữ cảnh xã hội của người nghe hoặc người đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đẳng cấp cao", "đẳng cấp xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (đạt, giữ), và lượng từ (một, nhiều).





