Địa vị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vị trí cá nhân trong quan hệ xã hội.
Ví dụ:
Cô ấy có địa vị là quản lý trực tiếp của nhóm.
2.
danh từ
Vị trí trong quan hệ xã hội, kinh tế, chính trị.
Ví dụ:
Quốc gia ấy có địa vị đáng kể trong chuỗi cung ứng khu vực.
Nghĩa 1: Vị trí cá nhân trong quan hệ xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan có địa vị là lớp trưởng trong lớp.
- Trong nhóm bạn, Minh có địa vị là người hay giúp đỡ.
- Ở nhà, con có địa vị là con út nên được mọi người cưng chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong câu lạc bộ, địa vị của cậu là đội trưởng nên lời nói có sức nặng hơn.
- Bạn ấy thay đổi địa vị khi chuyển từ thành viên sang người dẫn dắt nhóm học tập.
- Khi được mọi người tin tưởng, địa vị trong lớp của cậu ấy dần vững hơn.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy có địa vị là quản lý trực tiếp của nhóm.
- Địa vị trong một tập thể không chỉ đến từ chức danh, mà còn từ sự tín nhiệm.
- Khi mối quan hệ rạn nứt, người ta mới nhận ra địa vị của mình mong manh thế nào giữa những lời bàn tán.
- Anh ấy tự giữ địa vị của mình bằng cách làm tốt việc và tôn trọng đồng nghiệp.
Nghĩa 2: Vị trí trong quan hệ xã hội, kinh tế, chính trị.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình em có địa vị ổn trong khu phố vì sống hoà thuận.
- Thành phố này có địa vị quan trọng trong vùng vì là nơi giao thương.
- Người dân tự hào vì quê hương có địa vị tốt trong tỉnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Do phát triển du lịch, địa vị kinh tế của địa phương tăng lên rõ rệt.
- Sau cuộc bầu cử, địa vị chính trị của đảng đó được củng cố.
- Một trường đại học có nghiên cứu mạnh sẽ nâng địa vị xã hội của cả thành phố.
3
Người trưởng thành
- Quốc gia ấy có địa vị đáng kể trong chuỗi cung ứng khu vực.
- Khi cấu trúc quyền lực thay đổi, địa vị chính trị có thể dịch chuyển chỉ trong một nhiệm kỳ.
- Doanh nghiệp mở rộng mạng lưới, qua đó cải thiện địa vị kinh tế trên thị trường nội địa.
- Một đô thị biết gìn giữ văn hoá sẽ nâng địa vị xã hội của mình, chứ không chỉ dựa vào GDP.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về vị trí xã hội của một người trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích xã hội, kinh tế, chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh xã hội trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu xã hội học, kinh tế học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và khách quan khi nói về vị trí xã hội.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh vị trí xã hội của một cá nhân hoặc nhóm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xã hội, kinh tế, chính trị.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chức vụ" khi nói về công việc, cần phân biệt rõ.
- Không nên dùng để chỉ vị trí vật lý hay địa lý.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về ý nghĩa xã hội.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "địa vị xã hội", "địa vị kinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (có, giữ), và các danh từ khác (xã hội, kinh tế).






Danh sách bình luận