Quyền lực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quyền định đoạt mọi công việc quan trọng về mặt chính trị và sức mạnh để bảo đảm việc thực hiện quyền ấy.
Ví dụ:
Quyền lực là khả năng định đoạt và thực thi các quyết định chính trị.
Nghĩa: Quyền định đoạt mọi công việc quan trọng về mặt chính trị và sức mạnh để bảo đảm việc thực hiện quyền ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp bầu bạn Lan làm lớp trưởng, nên bạn có quyền lực để phân công trực nhật.
- Hiệu trưởng có quyền lực quyết định những việc lớn của trường.
- Chú công an dùng quyền lực để giữ trật tự khi có đám đông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chủ tịch xã có quyền lực ký các quyết định ảnh hưởng đến đời sống người dân.
- Khi nắm quyền lực, người lãnh đạo phải chịu trách nhiệm về những lựa chọn của mình.
- Quyền lực không chỉ nằm ở chức danh, mà ở khả năng thực thi và bảo vệ quyết định chung.
3
Người trưởng thành
- Quyền lực là khả năng định đoạt và thực thi các quyết định chính trị.
- Quyền lực, nếu không được kiểm soát, rất dễ trượt sang lạm quyền.
- Người có quyền lực thực sự thường biết lắng nghe, vì lắng nghe giúp quyết định của họ bền vững.
- Trong một hệ thống minh bạch, quyền lực được trao để phục vụ, không phải để nuốt chửng mọi tiếng nói khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quyền định đoạt mọi công việc quan trọng về mặt chính trị và sức mạnh để bảo đảm việc thực hiện quyền ấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thế yếu bất lực
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quyền lực | Trang trọng, chính trị – xã hội, trung tính về cảm xúc, mức độ mạnh Ví dụ: Quyền lực là khả năng định đoạt và thực thi các quyết định chính trị. |
| thế lực | Trung tính→hơi khẩu ngữ; phạm vi chính trị–xã hội; mức độ mạnh nhưng có sắc thái về ảnh hưởng Ví dụ: Ông ta có thế lực lớn trong khu vực. |
| thế yếu | Khẩu ngữ–trung tính; chỉ vị thế không có sức mạnh/ảnh hưởng; mức độ đối lập rõ Ví dụ: Phe đối lập ở thế yếu trước khi bầu cử. |
| bất lực | Trung tính; thiếu khả năng/sức mạnh để thực thi quyền; mức độ đối lập mạnh Ví dụ: Chính quyền trở nên bất lực trước làn sóng bạo loạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "quyền" hoặc "sức mạnh".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các bài viết về chính trị, xã hội và quản lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự kiểm soát và ảnh hưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành chính trị học, quản trị và luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các vấn đề chính trị và xã hội.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về khả năng kiểm soát và ảnh hưởng trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức.
- Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến quyền hạn chính thức hoặc sức mạnh thực tế.
- Thường đi kèm với các từ như "chính trị", "quản lý", "xã hội" để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quyền hạn"; "quyền lực" thường mang ý nghĩa rộng hơn và bao hàm sức mạnh thực thi.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quyền lực chính trị", "quyền lực tối cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, mạnh), động từ (có, giành), và các danh từ khác (chính trị, kinh tế).





