Thế lực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sức mạnh, ảnh hưởng dựa vào địa vị xã hội, cường vị mà có.
Ví dụ: Ông ta dùng thế lực để tác động vào quyết định nhân sự.
2.
danh từ
Lực lượng xã hội ít nhiều mạnh mẽ.
Ví dụ: Doanh nghiệp này đã trở thành một thế lực trên thị trường nội thất.
Nghĩa 1: Sức mạnh, ảnh hưởng dựa vào địa vị xã hội, cường vị mà có.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ấy có thế lực nên lời nói được nhiều người nghe theo.
  • Cửa hàng nhỏ nhanh nổi tiếng nhờ dựa vào thế lực của một người quen.
  • Vì có thế lực, bà chủ xin giấy phép rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ thế lực trong ngành, cô ta dễ dàng xin được suất thực tập tốt.
  • Một bài đăng của người có thế lực có thể làm thay đổi dư luận.
  • Anh ấy không cần lớn tiếng; thế lực của gia đình đã nói hộ rồi.
3
Người trưởng thành
  • Ông ta dùng thế lực để tác động vào quyết định nhân sự.
  • Có người bước vào phòng đã mang theo thế lực, và bầu không khí đổi khác ngay.
  • Thế lực càng lớn, ranh giới giữa ảnh hưởng hợp pháp và lạm dụng càng mờ.
  • Không ít quan hệ được dệt nên chỉ để bám vào thế lực của kẻ khác.
Nghĩa 2: Lực lượng xã hội ít nhiều mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
  • Các thế lực bảo vệ môi trường đang chung tay trồng cây.
  • Trong truyện, những thế lực chính nghĩa hợp sức đánh bại kẻ xấu.
  • Nhiều thế lực trong làng cùng góp sức xây cầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những thế lực trẻ đang nổi lên, mang theo ý tưởng mới cho thành phố.
  • Câu lạc bộ nhanh chóng trở thành một thế lực của giải đấu học sinh.
  • Trong cuộc tranh luận, hai thế lực đối lập giằng co từng luận điểm.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp này đã trở thành một thế lực trên thị trường nội thất.
  • Khi các thế lực xã hội liên minh, trật tự cũ buộc phải nhường chỗ.
  • Một thế lực mới nhen nhóm từ cộng đồng sáng tạo độc lập.
  • Giữa các thế lực, ranh giới bạn – thù thay đổi theo lợi ích.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sức mạnh, ảnh hưởng dựa vào địa vị xã hội, cường vị mà có.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thế lực Trang trọng – trung tính; sắc thái quyền thế, hàm ẩn ưu thế xã hội Ví dụ: Ông ta dùng thế lực để tác động vào quyết định nhân sự.
uy thế Trang trọng, trung tính; nhấn mạnh vị thế vượt trội Ví dụ: Ông ấy có uy thế lớn trong ngành.
thanh thế Trang trọng, hơi văn chương; nhấn mạnh ảnh hưởng lan rộng Ví dụ: Gia tộc họ Trịnh ngày càng có thanh thế.
quyền thế Trang trọng, mạnh; nhấn mạnh quyền lực gắn địa vị Ví dụ: Kẻ có quyền thế thường chi phối quyết định.
Nghĩa 2: Lực lượng xã hội ít nhiều mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thế yếu thiểu số
Từ Cách sử dụng
thế lực Trung tính – mô tả; dùng cho nhóm/khối lực lượng trong xã hội, chính trị Ví dụ: Doanh nghiệp này đã trở thành một thế lực trên thị trường nội thất.
lực lượng Trung tính; bao quát các nhóm có sức mạnh Ví dụ: Các thế lực đối lập tập hợp thành một lực lượng đáng kể.
phe phái Trung tính, hơi khẩu ngữ; nhấn mạnh nhóm có tổ chức và sức mạnh Ví dụ: Những phe phái ấy là các thế lực trong hậu trường.
phe cánh Khẩu ngữ; nhấn về nhóm lợi ích có sức mạnh Ví dụ: Phe cánh này là một thế lực đang lên.
thế yếu Trung tính; chỉ phía yếu kém về sức mạnh xã hội Ví dụ: Nhóm hoạt động rơi vào thế yếu trước các thế lực lớn.
thiểu số Trung tính, mô tả; nhóm nhỏ, ít sức mạnh Ví dụ: Họ chỉ là thiểu số, chưa thành thế lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sức mạnh hoặc ảnh hưởng của một cá nhân hoặc nhóm trong xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các lực lượng có ảnh hưởng trong các bài viết phân tích chính trị, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra hình ảnh về quyền lực hoặc ảnh hưởng trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc khi nói về quyền lực và ảnh hưởng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về sự mạnh mẽ và quyền uy.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sức mạnh hoặc ảnh hưởng của một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quyền lực hoặc ảnh hưởng khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "quyền lực" hoặc "ảnh hưởng"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mức độ trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thế lực chính trị", "thế lực kinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (có, mất), và các danh từ khác (chính trị, kinh tế).