Phe cánh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tập hợp người hoặc tổ chức câu kết với nhau vì những quyền lợi không chính đáng (nói khái quát).
Ví dụ:
Trong công ty, một phe cánh thao túng việc chia dự án để hưởng lợi riêng.
Nghĩa: Tập hợp người hoặc tổ chức câu kết với nhau vì những quyền lợi không chính đáng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Phe cánh đó hẹn nhau chia phần, không quan tâm đến lớp bạn còn thiếu gì.
- Trong đội bóng, có một phe cánh chuyên giành quyền đá trước dù không đến lượt.
- Bạn Lan buồn vì thấy vài bạn lập phe cánh để bênh nhau làm sai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở câu lạc bộ, một phe cánh âm thầm sắp xếp để người của họ nhận phần thưởng.
- Trong lớp, có phe cánh dùng tin đồn để gây sức ép lên những bạn không theo họ.
- Bạn ấy từ chối tham gia phe cánh vì không muốn ủng hộ việc chiếm lợi riêng.
3
Người trưởng thành
- Trong công ty, một phe cánh thao túng việc chia dự án để hưởng lợi riêng.
- Ở một số nơi, phe cánh mọc lên như dây leo, quấn chặt vào quyền lực để hút dinh dưỡng cho mình.
- Anh ta giữ khoảng cách, sợ bị kéo vào phe cánh và trở thành người phục vụ cho lợi ích tối tăm.
- Không khó nhận ra dấu vết của phe cánh: quyết định mờ ám, khen chê đảo lộn, và tiếng thở dài của người làm việc tử tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tập hợp người hoặc tổ chức câu kết với nhau vì những quyền lợi không chính đáng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phe cánh | Tiêu cực, ám chỉ sự chia rẽ, cấu kết vì lợi ích riêng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc tổ chức. Ví dụ: Trong công ty, một phe cánh thao túng việc chia dự án để hưởng lợi riêng. |
| bè phái | Tiêu cực, chia rẽ, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, tổ chức. Ví dụ: Tình trạng bè phái gây mất đoàn kết nội bộ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nhóm người có mối quan hệ mật thiết nhằm đạt lợi ích riêng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích chính trị, xã hội để chỉ các nhóm lợi ích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự câu kết không chính đáng.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và báo chí, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán một nhóm người có hành vi không minh bạch.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trung lập hoặc khách quan.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhóm người khác như "tập thể" hay "đội ngũ" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "đồng minh" ở chỗ "phe cánh" thường mang ý nghĩa tiêu cực.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phe cánh chính trị", "phe cánh kinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "phe cánh mạnh mẽ", "phe cánh hoạt động".





