Phe
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tập hợp người hoặc tổ chức cùng đứng về một phía với nhau, hoạt động đối lập với những người hoặc tổ chức đứng về một phía khác.
Ví dụ:
Công ty đang có hai phe với hai hướng phát triển khác nhau.
2.
động từ
(kng.). Làm việc mua đi bán lại bất cứ hàng hoá gì để kiếm lãi.
Nghĩa 1: Tập hợp người hoặc tổ chức cùng đứng về một phía với nhau, hoạt động đối lập với những người hoặc tổ chức đứng về một phía khác.
1
Học sinh tiểu học
- Nhóm bạn trong lớp chia thành hai phe để chơi kéo co.
- Trong trò chơi, tớ ở phe đỏ, bạn ở phe xanh.
- Hai phe cổ vũ cho hai đội bóng khác nhau, ai cũng hò reo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong cuộc tranh biện, mỗi phe đưa ra lý lẽ để bảo vệ quan điểm của mình.
- Trên diễn đàn lớp, phe ủng hộ tham quan và phe muốn tiết kiệm tranh luận khá sôi nổi.
- Trận đá cầu chia hai phe rõ rệt, ai cũng quyết tâm thắng nhưng vẫn vui vẻ.
3
Người trưởng thành
- Công ty đang có hai phe với hai hướng phát triển khác nhau.
- Khi lợi ích va chạm, các phe hình thành nhanh hơn ta tưởng.
- Vào mùa bầu cử, phe nọ dõi từng bước đi của phe kia, vừa dè chừng vừa thăm dò.
- Ở cơ quan, điều khó nhất không phải chọn phe, mà giữ được sự công bằng trong cách nhìn.
Nghĩa 2: (kng.). Làm việc mua đi bán lại bất cứ hàng hoá gì để kiếm lãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nhóm người có cùng quan điểm hoặc lợi ích trong các cuộc tranh luận hoặc xung đột nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích chính trị, xã hội để chỉ các nhóm đối lập.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự đối lập giữa các nhân vật hoặc nhóm nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung lập, nhưng có thể mang ý tiêu cực nếu chỉ sự đối lập gay gắt.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối lập hoặc liên kết giữa các nhóm người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trung lập tuyệt đối hoặc không có sự phân chia rõ ràng.
- Có thể thay thế bằng từ "nhóm" trong một số trường hợp không cần nhấn mạnh sự đối lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "phê" trong khẩu ngữ, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nhóm" ở chỗ "phe" thường nhấn mạnh sự đối lập hoặc cạnh tranh.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của cuộc đối thoại hoặc văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Từ đơn, không có hình thái biến đổi; không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ, ví dụ: "một phe", "phe mạnh". Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, ví dụ: "Anh ấy phe hàng hoá."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với danh từ chỉ hàng hoá hoặc đối tượng giao dịch.





