Đối thủ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đương đầu với người khác để tranh được thua, trong quan hệ với đối phương.
Ví dụ: Trong kinh doanh, việc hiểu rõ đối thủ cạnh tranh là yếu tố then chốt để thành công.
Nghĩa: Người đương đầu với người khác để tranh được thua, trong quan hệ với đối phương.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn An là đối thủ của em trong trò chơi cờ vua.
  • Đội bóng của chúng em đã thắng đối thủ rất mạnh.
  • Hai bạn nhỏ là đối thủ của nhau trong cuộc thi chạy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong kỳ thi học sinh giỏi, cô ấy là đối thủ đáng gờm của tôi ở môn Toán.
  • Đội tuyển của trường chúng tôi luôn coi đội bạn là đối thủ lớn nhất.
  • Để vượt qua chính mình, đôi khi bạn phải coi khó khăn là một đối thủ cần chinh phục.
3
Người trưởng thành
  • Trong kinh doanh, việc hiểu rõ đối thủ cạnh tranh là yếu tố then chốt để thành công.
  • Cuộc đời là một hành trình dài, nơi mỗi thử thách có thể là một đối thủ giúp ta trưởng thành hơn.
  • Dù là đối thủ trên sân đấu, ngoài đời họ vẫn là những người bạn tốt, tôn trọng lẫn nhau.
  • Đôi khi, đối thủ lớn nhất của chúng ta không phải ai khác mà chính là những giới hạn do bản thân đặt ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đương đầu với người khác để tranh được thua, trong quan hệ với đối phương.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đối thủ Trung tính, dùng để chỉ người tham gia cạnh tranh, thi đấu với người khác, không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực đặc biệt. Ví dụ: Trong kinh doanh, việc hiểu rõ đối thủ cạnh tranh là yếu tố then chốt để thành công.
đối phương Trung tính, dùng trong các cuộc đối đầu, tranh chấp, thi đấu. Ví dụ: Đội bóng của chúng ta đã đánh bại đối phương với tỉ số 3-0.
đồng đội Trung tính, chỉ người cùng phe, cùng đội trong một cuộc thi đấu, hoạt động. Ví dụ: Anh ấy là đồng đội ăn ý nhất của tôi trong mọi trận đấu.
đối tác Trung tính, trang trọng, chỉ người cùng hợp tác, làm việc chung vì mục tiêu chung. Ví dụ: Chúng tôi tìm kiếm những đối tác đáng tin cậy để phát triển dự án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các cuộc thi đấu, tranh tài giữa cá nhân hoặc nhóm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ các bên tham gia cạnh tranh trong các lĩnh vực như kinh doanh, chính trị, thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả xung đột, cạnh tranh giữa nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong bối cảnh phân tích thị trường, chiến lược kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cạnh tranh, đối đầu, thường mang sắc thái trung tính.
  • Phù hợp trong cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cạnh tranh giữa các bên.
  • Tránh dùng khi không có yếu tố cạnh tranh rõ ràng, có thể thay bằng "đối phương" nếu chỉ muốn nói về bên đối diện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đối phương"; "đối thủ" nhấn mạnh sự cạnh tranh, trong khi "đối phương" chỉ đơn thuần là bên đối diện.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong các tình huống không có yếu tố tranh đua.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đối thủ mạnh", "đối thủ của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (đánh bại, gặp), và các từ chỉ quan hệ (của, với).