Đồng đội

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người cùng đội ngũ chiến đấu hoặc cùng đội thể thao.
Ví dụ: Anh luôn tôn trọng đồng đội của mình.
Nghĩa: Người cùng đội ngũ chiến đấu hoặc cùng đội thể thao.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy là đồng đội của em trong đội bóng đá của lớp.
  • Em chuyền bóng cho đồng đội để bạn ghi bàn.
  • Các đồng đội nắm tay nhau ăn mừng chiến thắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu tin tưởng đồng đội nên mạnh dạn sút bóng khi có cơ hội.
  • Khi thi đấu, một lời nhắc nhỏ cũng có thể cứu đồng đội khỏi sai lầm.
  • Trên sân, mỗi người làm tốt vị trí của mình thì đồng đội mới tỏa sáng.
3
Người trưởng thành
  • Anh luôn tôn trọng đồng đội của mình.
  • Giữa tiếng hò reo, anh cảm nhận rõ bờ vai của đồng đội kề bên, ấm và vững.
  • Trong chiến dịch ấy, họ dựa vào nhau mà tiến, không bỏ lại một đồng đội nào.
  • Đi làm hay ra sân, lựa chọn đúng đồng đội thường quan trọng hơn sở hữu một ngôi sao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những người cùng tham gia một hoạt động nhóm, như thể thao hoặc quân sự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến sự hợp tác và tinh thần đồng đội trong các bài viết về thể thao hoặc quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tình bạn, sự gắn bó trong nhóm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao chuyên nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gắn bó, đoàn kết và hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
  • Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hợp tác và tinh thần nhóm.
  • Tránh dùng khi nói về các mối quan hệ không liên quan đến hoạt động nhóm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "đồng đội bóng đá".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đồng nghiệp" khi nói về sự hợp tác, nhưng "đồng đội" nhấn mạnh vào hoạt động nhóm cụ thể.
  • Chú ý không dùng từ này trong bối cảnh không có sự hợp tác hoặc hoạt động nhóm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đồng đội của tôi", "những đồng đội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, thân thiết), động từ (giúp đỡ, hỗ trợ), và lượng từ (một, nhiều).