Huynh đệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Anh em.
Ví dụ: Huynh đệ nương tựa khi gia đình gặp khó.
Nghĩa: Anh em.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay huynh đệ ngồi ăn cơm với bố mẹ.
  • Hai huynh đệ cùng chia kẹo, không tranh giành.
  • Bức ảnh chụp huynh đệ khoác vai nhau rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù bận học, huynh đệ vẫn nhắc nhau làm bài đúng giờ.
  • Trong đội bóng lớp, hai huynh đệ phối hợp ăn ý như đã tập từ nhỏ.
  • Ngày lễ, huynh đệ về quê thăm ông bà, chuyện trò rôm rả cả sân nhà.
3
Người trưởng thành
  • Huynh đệ nương tựa khi gia đình gặp khó.
  • Có lúc cãi vã, nhưng sợi dây huynh đệ vẫn kéo người ta về bàn ăn chung.
  • Khi cha mẹ già yếu, tình huynh đệ được thử lửa qua những buổi chăm nom lặng lẽ.
  • Đi nửa đời người mới hiểu: giữ ấm tình huynh đệ là giữ ấm mái nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Anh em.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
huynh đệ Trang trọng, thân thiết, biểu thị tình anh em gắn bó hoặc tình đồng chí. Ví dụ: Huynh đệ nương tựa khi gia đình gặp khó.
anh em Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh Ví dụ: Tình anh em chúng tôi rất khăng khít.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các nhóm bạn bè thân thiết để chỉ mối quan hệ gần gũi như anh em.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn hóa hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết để thể hiện tình cảm anh em sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tình cảm thân thiết, gần gũi.
  • Phong cách thường mang tính chất thân mật, không trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện tình cảm thân thiết giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc trong các tác phẩm văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "anh em" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc chính thức.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "huynh đệ tốt", "huynh đệ của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, thân thiết), đại từ (của tôi, của bạn), và động từ (là, có).
anh em huynh đệ thủ túc gia đình họ hàng thân tộc ruột thịt anh chị em ruột thịt