Thủ túc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tay chân.
Ví dụ: Anh ấy che chắn thủ túc cẩn thận khi làm việc với máy khoan.
Nghĩa: Tay chân.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan bị trầy thủ túc khi ngã trong giờ ra chơi.
  • Thủ túc của em ấm lại khi cô giáo đưa khăn ấm.
  • Bạn nhớ rửa sạch thủ túc trước khi ăn cơm nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ luyện bóng rổ thường xuyên, thủ túc của cậu trở nên linh hoạt hơn.
  • Sau buổi lao động, bạn ấy rửa sạch bùn đất bám trên thủ túc.
  • Trời lạnh quá, mình phải xoa thủ túc cho đỡ tê buốt.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy che chắn thủ túc cẩn thận khi làm việc với máy khoan.
  • Đi qua mùa đông dài, tôi mới học cách lắng nghe những tín hiệu mỏi mệt từ thủ túc của mình.
  • Người thợ già nhìn đôi thủ túc chai sần rồi mỉm cười, như đọc được cả cuộc đời lao động.
  • Bác sĩ dặn tôi vận động nhẹ để máu lưu thông tốt đến thủ túc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tay chân.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thủ túc Hán-Việt, cổ/văn chương; trang trọng, hàm ý nói khái quát bộ phận chi trên/dưới Ví dụ: Anh ấy che chắn thủ túc cẩn thận khi làm việc với máy khoan.
tay chân trung tính, thông dụng; phổ thông hơn Ví dụ: Bị thương ở tay chân nên di chuyển khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách hoa mỹ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo phong cách cổ điển hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng trang trọng hoặc trong các tác phẩm văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận cơ thể khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Không nên dùng thay thế cho từ "tay chân" trong ngữ cảnh thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các thủ túc", "những thủ túc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (các, những) và tính từ chỉ trạng thái (khỏe mạnh, yếu ớt).