Họ hàng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Những người có quan hệ huyết thống, trong quan hệ với nhau (nói tổng quát).
Ví dụ: Họ hàng bên nội bên ngoại vẫn giữ liên lạc đều.
2.
danh từ
Những vật có quan hệ chủng loại hoặc quan hệ nguồn gốc với nhau (nói tổng quát).
Ví dụ: Vật liệu sinh học và nhựa phân hủy sinh học có thể coi là họ hàng về nguồn gốc.
Nghĩa 1: Những người có quan hệ huyết thống, trong quan hệ với nhau (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối tuần, cả họ hàng tụ họp ăn cơm ở nhà bà.
  • Tết đến, bố mẹ đưa em đi chúc Tết họ hàng.
  • Nhà em gần nhà cậu, nên họ hàng qua lại thường xuyên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi lần giỗ tổ, họ hàng quây quần, nghe người lớn kể chuyện đời trước.
  • Trong khó khăn, một cuộc gọi từ họ hàng có thể ấm lòng hơn cả nắng sớm.
  • Nhìn tấm ảnh cũ, em thấy rõ sợi dây nối kết họ hàng qua nhiều thế hệ.
3
Người trưởng thành
  • Họ hàng bên nội bên ngoại vẫn giữ liên lạc đều.
  • Khi biến cố ập đến, họ hàng là vòng tay đầu tiên đỡ mình đứng dậy.
  • Có những rạn nứt giữa họ hàng không vì thiếu thương mà vì không biết nói lời xin lỗi.
  • Đi qua nhiều nơi, tôi hiểu họ hàng không chỉ là máu mủ, mà còn là ký ức chung ta gìn giữ.
Nghĩa 2: Những vật có quan hệ chủng loại hoặc quan hệ nguồn gốc với nhau (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo và con hổ là họ hàng trong thế giới loài mèo.
  • Cam, chanh, bưởi là họ hàng vì cùng họ cây có múi.
  • Máy tính bảng và điện thoại là họ hàng vì cùng dựa trên công nghệ cảm ứng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng Việt và tiếng Mường được xem là họ hàng trong một nhánh ngôn ngữ.
  • Sông và suối là họ hàng của nước chảy, chỉ khác nhau ở vóc dáng và nhịp đi.
  • Bản nhạc jazz này nghe như họ hàng với blues, chung nhịp buồn mà khác cách thở.
3
Người trưởng thành
  • Vật liệu sinh học và nhựa phân hủy sinh học có thể coi là họ hàng về nguồn gốc.
  • Những trào lưu nghệ thuật thường là họ hàng: sinh ra từ thời đại và đối thoại với nhau.
  • Trong kinh tế học, các mô hình cân bằng tổng quát là họ hàng với nhiều biến thể vi mô.
  • Cơn giận và nỗi sợ đôi khi là họ hàng, cùng đến từ cảm giác bị đe dọa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Những người có quan hệ huyết thống, trong quan hệ với nhau (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
họ hàng trung tính, thông dụng, bao quát; dùng trong sinh hoạt thường ngày Ví dụ: Họ hàng bên nội bên ngoại vẫn giữ liên lạc đều.
thân thích trang trọng nhẹ, phạm vi gần như tương đương, bao quát Ví dụ: Anh mời toàn bộ thân thích đến dự cưới.
bà con khẩu ngữ, dân dã, nghĩa bao quát tương đương Ví dụ: Tết này bà con tụ họp đông đủ.
người dưng khẩu ngữ, sắc thái tách biệt, đối lập trực tiếp với quan hệ huyết thống Ví dụ: Giữa họ chỉ là người dưng, không họ hàng gì.
Nghĩa 2: Những vật có quan hệ chủng loại hoặc quan hệ nguồn gốc với nhau (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
cùng loại cùng họ
Từ trái nghĩa:
khác loại
Từ Cách sử dụng
họ hàng ẩn dụ khái quát, trung tính; dùng trong khoa học phổ thông, báo chí Ví dụ: Vật liệu sinh học và nhựa phân hủy sinh học có thể coi là họ hàng về nguồn gốc.
cùng loại trung tính, thuật ngữ phổ thông, tương đương về phạm vi khái quát Ví dụ: Hai loài này là cùng loại, có thể xem là họ hàng.
cùng họ trung tính, chuyên biệt sinh học, gần nghĩa trực tiếp trong ngữ cảnh phân loại Ví dụ: Chuối và gừng không cùng họ; chúng không phải họ hàng trong thực vật học.
khác loại trung tính, đối lập trực tiếp về quan hệ chủng loại/ngồn gốc Ví dụ: Hai vật liệu này khác loại, chẳng họ hàng gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mối quan hệ gia đình, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về gia đình, họ tộc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản có nội dung về gia phả hoặc nghiên cứu xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh gia đình hoặc dòng họ trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật khi nói về gia đình.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về mối quan hệ gia đình hoặc dòng họ.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và trang trọng cao.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "gia đình" khi nói về mối quan hệ gần gũi hơn.
  • Không nên dùng để chỉ mối quan hệ không có huyết thống.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ gần gũi của mối quan hệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "họ hàng gần", "họ hàng xa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (gần, xa), động từ (thăm, gặp), hoặc lượng từ (một số, nhiều).