Ruột thịt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có quan hệ cùng máu mủ hoặc thân thiết như những người cùng máu mủ.
Ví dụ:
Anh em ruột thịt thì phải đùm bọc nhau.
Nghĩa: Có quan hệ cùng máu mủ hoặc thân thiết như những người cùng máu mủ.
1
Học sinh tiểu học
- Em coi chị là người ruột thịt trong nhà.
- Con mèo này ở với em lâu nên nó thân như ruột thịt.
- Bà ngoại nói hàng xóm giúp đỡ nhau như người ruột thịt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau bao chuyện, tụi mình xem nhau như ruột thịt, không bỏ rơi ai.
- Cô giáo thương học trò như ruột thịt, luôn hỏi han từng bạn.
- Những người bạn lớn lên cùng xóm, gắn bó đến mức thành ruột thịt.
3
Người trưởng thành
- Anh em ruột thịt thì phải đùm bọc nhau.
- Có những tình bạn đi qua bão giông mà hóa thành ruột thịt, không cần lời thề hẹn.
- Trong gia đình, một câu nói thiếu nhịn cũng có thể làm rạn nứt tình ruột thịt.
- Giữa thành phố xa lạ, gặp người cưu mang mình, tự nhiên thấy họ như ruột thịt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có quan hệ cùng máu mủ hoặc thân thiết như những người cùng máu mủ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ruột thịt | Trung tính, gần gũi, giàu tình cảm; dùng trong văn nói và viết phổ thông Ví dụ: Anh em ruột thịt thì phải đùm bọc nhau. |
| huyết thống | Trang trọng, khái quát; nhấn mạnh mối quan hệ cùng dòng máu Ví dụ: Quan hệ huyết thống không thể phủ nhận. |
| máu mủ | Trung tính, giàu cảm xúc; thiên về tình thân cùng dòng máu Ví dụ: Đó là người nhà máu mủ của tôi. |
| cốt nhục | Văn chương, trang trọng; sắc thái thắm thiết, gắn bó ruột rà Ví dụ: Tình cốt nhục không gì thay thế. |
| thân thuộc | Trung tính, hành chính; nhấn mạnh quan hệ họ hàng gần Ví dụ: Họ là người thân thuộc của nhau. |
| xa lạ | Trung tính; biểu thị không quen biết, không quan hệ Ví dụ: Giữa họ hoàn toàn xa lạ. |
| người dưng | Khẩu ngữ, nhẹ; nhấn mạnh không dây mơ rễ má Ví dụ: Chúng ta chỉ là người dưng. |
| bạc bẽo | Khẩu ngữ, cảm xúc mạnh; nhấn vào sự lạnh nhạt trái với tình ruột thịt Ví dụ: Đối xử bạc bẽo với nhau, đâu còn tình ruột thịt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mối quan hệ gia đình gần gũi, thân thiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cá nhân hoặc cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác gần gũi, thân thương trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thiết và tình cảm sâu sắc.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ gia đình hoặc tình cảm sâu sắc.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quan hệ gia đình khác như "họ hàng".
- Khác biệt với "họ hàng" ở mức độ thân thiết và gần gũi.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc quan hệ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mối quan hệ ruột thịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc quan hệ như "anh em", "gia đình".





