Cốt nhục

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Xương thịt; dùng để ví người ruột thịt, máu mủ.
Ví dụ: Cha mẹ và con cái là cốt nhục một nhà.
Nghĩa: (cũ). Xương thịt; dùng để ví người ruột thịt, máu mủ.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh em là cốt nhục, phải thương nhau.
  • Mẹ ôm con vào lòng, gọi con là cốt nhục của mình.
  • Gia đình sum vầy, cốt nhục vui cười bên mâm cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta đi đâu xa cũng nhớ về cốt nhục đang chờ ở nhà.
  • Trong cơn hoạn nạn, cốt nhục mới thấy hết nghĩa tình.
  • Giữa bao ồn ào phố thị, tiếng gọi của cốt nhục vẫn kéo ta về.
3
Người trưởng thành
  • Cha mẹ và con cái là cốt nhục một nhà.
  • Có người thành công rực rỡ, nhưng chỉ bình yên khi quay về với cốt nhục.
  • Đứt đoạn cốt nhục là nỗi đau khó cất thành lời.
  • Đi nửa vòng đất, nghe một câu hỏi thăm từ cốt nhục mà mắt bỗng cay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Xương thịt; dùng để ví người ruột thịt, máu mủ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cốt nhục sắc thái cổ, giàu cảm xúc, văn chương; trang trọng nhẹ Ví dụ: Cha mẹ và con cái là cốt nhục một nhà.
ruột thịt trung tính, thân thuộc, hiện đại Ví dụ: Họ là ruột thịt thì phải đùm bọc nhau.
máu mủ cảm xúc, khẩu ngữ–văn chương, hơi cổ Ví dụ: Máu mủ một nhà không thể quay lưng.
người dưng trung tính, khẩu ngữ, đối lập quan hệ huyết thống Ví dụ: Dẫu giàu sang cũng chỉ là người dưng nước lã.
người ngoài trung tính, phổ thông, phi huyết thống Ví dụ: Chuyện gia đình, người ngoài khó can dự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất trang trọng hoặc mang tính chất gia đình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sâu sắc về mối quan hệ gia đình, tình cảm ruột thịt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tình cảm sâu sắc, gắn bó giữa những người có quan hệ huyết thống.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống hoặc tình cảm gia đình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quan hệ gia đình khác như "họ hàng" hay "thân thích".
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến gia đình hoặc huyết thống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người cốt nhục", "tình cốt nhục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc các từ chỉ quan hệ gia đình như "anh em", "cha mẹ".
huyết thống gia đình thân nhân họ hàng anh em con cha mẹ ông bà con ruột thịt